The Eastern Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,292 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phương Đông

3,292
进口笔数
18
出口笔数
$67.44M
进口金额
$54.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
64
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $914.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.64M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $735.7K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $762.8K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.13M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.03M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $669.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.89M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.39M · 64 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $2.07M · 108 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $2.72M · 84 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $1.67M · 92 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $1.36M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.07M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.95M · 103 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $2.22M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.58M · 104 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-01进口 $1.49M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.49M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.56M · 73 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $1.28M · 89 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-06进口 $2.01M · 81 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $1.89M · 87 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-08进口 $2.48M · 113 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.77M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.25M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.52M · 112 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-01进口 $1.27M · 76 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-02进口 $1.06M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.03M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.76M · 75 笔出口 $7.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $914.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.64M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $735.7K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $762.8K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.13M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.03M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $669.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.89M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.39M · 64 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $2.07M · 108 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $2.72M · 84 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $1.67M · 92 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $1.36M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.07M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.95M · 103 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $2.22M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.58M · 104 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-01进口 $1.49M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.49M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.56M · 73 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $1.28M · 89 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-06进口 $2.01M · 81 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $1.89M · 87 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-08进口 $2.48M · 113 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.77M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.25M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.52M · 112 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-01进口 $1.27M · 76 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-02进口 $1.06M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.03M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.76M · 75 笔出口 $7.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101088272
企查查编码QVN9KRKGPS
成立日期2000-11-27
联系地址Tầng 04, Tòa nhà D1, ô đất CT2, Khu đô thị mới Kim Văn- Kim lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 04, Tòa nhà D1, ô đất CT2, Khu đô thị mới Kim Văn - Kim Lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842435738301
邮箱info@eastern.vn
传真+842435738303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂
340250零售清洁粉剂
392690其他塑料制品
381400油漆溶剂
902789分析仪器
901890其他医疗器具
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品
901839医用导管

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902789分析仪器
841480其他气泵
902620压力测量仪
853400印刷电路
853710电力控制板
902680液体气体测量仪
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,915$30.37M
越南44$7.66M
德国594$6.94M
韩国304$3.80M
英国333$3.65M
日本304$2.96M
爱尔兰24$2.27M
中国182$1.98M
新加坡50$1.63M
法国266$1.51M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国5$26.3K
比利时2$6.6K
韩国2$6.2K
美国3$5.7K
新加坡2$3.7K
日本1$2.4K
澳大利亚1$2.0K
法国2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Healthcare Pte. Ltd.新加坡1,438$27.11M其他诊断试剂、诊断试剂
Terumo BCT Asia Pte. Ltd.新加坡121$9.64M其他医疗器具、第90章仪器零件
Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡434$5.42M其他诊断试剂、疟疾诊断试剂
Carestream Health Singapore新加坡113$5.05M未曝光X射线胶片、X射线装置及零件
Karl Storz SE & Co. KG德国142$4.63M其他医疗器具、其他塑料制品
Seegene, Inc.韩国319$3.99M诊断试剂、其他塑料包装制品
Nagase Singapore Pte. Ltd.新加坡69$2.51M其他诊断试剂、其他苯乙烯聚合物
Siemens Healthcare Pte. Ltd.美国143$2.07M零售清洁粉剂、诊断试剂
Behnk Elektronik GmbH & Co.德国60$796.4K诊断试剂、其他塑料制品
QIAGEN Singapore Pte. Ltd.新加坡49$662.6K诊断试剂、其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karl Storz SE & Co. KG德国5$26.3K其他医疗器具、其他电视摄像机
Terumo BCT Asia Pte. Ltd.新加坡4$10.3K其他医疗器具、医用导管
Seegene, Inc.韩国2$6.2K电力控制板、分析仪器
Elitech Distribution美国1$2.8K分析仪器
Elitech Group Inc.美国1$2.7K分析仪器、切片机零件
Fujifilm Healthcare Corporation日本1$2.4KX射线管、X射线装置及零件
Device Technologies Australia Pty. Ltd.澳大利亚1$2.0K外科缝合针、其他医疗器具
VYGON法国2$1.6K其他医疗器具、压力测量仪
Terumo BCT, Inc.美国1$200其他医疗器具、医用导管

近期贸易明细

进口(共 3,292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2937.5W以上交直流电机VANTIVE PTE. LTD.瑞士$4.0K
2026-04-29诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.美国$1.4K
2026-04-29诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.美国$180
2026-04-29其他诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.美国$214
2026-04-29诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.美国$757
2026-04-29诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.美国$50
2026-04-29诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.美国$879
2026-04-29诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.德国$1.3K
2026-04-29诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.美国$730
2026-04-29油漆溶剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.美国$194

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他气泵KARL STORZ SE & CO KG德国$7.0K
2026-04-01压力测量仪VYGON法国$803
2026-01-21分析仪器ELITECHGROUP INC美国$2.7K
2025-12-12其他医疗器具KARL STORZ SE & CO KG德国$8.2K
2025-07-10压力测量仪VYGON法国$821
2025-07-03其他医疗器具KARL STORZ SE & CO KG德国$3.4K
2025-06-18其他医疗器具TERUMO BCT ASIA PTE. LTD.比利时$3.3K
2025-05-05其他气泵KARL STORZ SE & CO KG德国$6.6K
2025-04-17其他医疗器具TERUMO BCT ASIA PTE. LTD.比利时$3.3K
2025-04-09其他医疗器具TERUMO BCT ASIA PTE. LTD.新加坡$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

The Eastern Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →