The Eastern Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,292 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phương Đông
- 邮箱1
3,292
进口笔数
18
出口笔数
$67.44M
进口金额
$54.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
64
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101088272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KRKGPS |
| 成立日期 | 2000-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 04, Tòa nhà D1, ô đất CT2, Khu đô thị mới Kim Văn- Kim lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 04, Tòa nhà D1, ô đất CT2, Khu đô thị mới Kim Văn - Kim Lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842435738301 |
| 邮箱 | info@eastern.vn |
| 传真 | +842435738303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,915 | $30.37M |
| 越南 | 44 | $7.66M |
| 德国 | 594 | $6.94M |
| 韩国 | 304 | $3.80M |
| 英国 | 333 | $3.65M |
| 日本 | 304 | $2.96M |
| 爱尔兰 | 24 | $2.27M |
| 中国 | 182 | $1.98M |
| 新加坡 | 50 | $1.63M |
| 法国 | 266 | $1.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $26.3K |
| 比利时 | 2 | $6.6K |
| 韩国 | 2 | $6.2K |
| 美国 | 3 | $5.7K |
| 新加坡 | 2 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
| 法国 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,438 | $27.11M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Terumo BCT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 121 | $9.64M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 434 | $5.42M | 其他诊断试剂、疟疾诊断试剂 |
| Carestream Health Singapore | 新加坡 | 113 | $5.05M | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
| Karl Storz SE & Co. KG | 德国 | 142 | $4.63M | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Seegene, Inc. | 韩国 | 319 | $3.99M | 诊断试剂、其他塑料包装制品 |
| Nagase Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $2.51M | 其他诊断试剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 美国 | 143 | $2.07M | 零售清洁粉剂、诊断试剂 |
| Behnk Elektronik GmbH & Co. | 德国 | 60 | $796.4K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| QIAGEN Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $662.6K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karl Storz SE & Co. KG | 德国 | 5 | $26.3K | 其他医疗器具、其他电视摄像机 |
| Terumo BCT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Seegene, Inc. | 韩国 | 2 | $6.2K | 电力控制板、分析仪器 |
| Elitech Distribution | 美国 | 1 | $2.8K | 分析仪器 |
| Elitech Group Inc. | 美国 | 1 | $2.7K | 分析仪器、切片机零件 |
| Fujifilm Healthcare Corporation | 日本 | 1 | $2.4K | X射线管、X射线装置及零件 |
| Device Technologies Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $2.0K | 外科缝合针、其他医疗器具 |
| VYGON | 法国 | 2 | $1.6K | 其他医疗器具、压力测量仪 |
| Terumo BCT, Inc. | 美国 | 1 | $200 | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 3,292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | VANTIVE PTE. LTD. | 瑞士 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $180 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $214 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $757 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $50 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $879 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $730 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 美国 | $194 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他气泵 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 压力测量仪 | VYGON | 法国 | $803 |
| 2026-01-21 | 分析仪器 | ELITECHGROUP INC | 美国 | $2.7K |
| 2025-12-12 | 其他医疗器具 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $8.2K |
| 2025-07-10 | 压力测量仪 | VYGON | 法国 | $821 |
| 2025-07-03 | 其他医疗器具 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $3.4K |
| 2025-06-18 | 其他医疗器具 | TERUMO BCT ASIA PTE. LTD. | 比利时 | $3.3K |
| 2025-05-05 | 其他气泵 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $6.6K |
| 2025-04-17 | 其他医疗器具 | TERUMO BCT ASIA PTE. LTD. | 比利时 | $3.3K |
| 2025-04-09 | 其他医疗器具 | TERUMO BCT ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $1.8K |