THANH HUNG DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thành Hưng
8
进口笔数
0
出口笔数
$68.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106445986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8S0A94 |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 137 Phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 137 Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84976202030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $68.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | 3 | $42.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| GUANGZHOU XIAO TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | 3 | $16.6K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| NINGBO HAN YUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他金属锁 | GUANGZHOU XIAO TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-10-29 | 数据处理机 | GUANGZHOU XIAO TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $755 |
| 2024-10-29 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XIAO TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-06-11 | 其他制冷设备 | NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $15.6K |
| 2024-01-24 | 其他制冷设备 | NINGBO BEILUN WALLA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $13.7K |
| 2024-01-24 | 金属保险箱 | NINGBO HAN YUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-10-10 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XIAO TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2023-10-10 | 智能卡 | GUANGZHOU XIAO TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-10-10 | 数据处理机 | GUANGZHOU XIAO TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-10-10 | 其他金属锁 | GUANGZHOU XIAO TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $4.8K |