ECOSUN ENERGY ENGINEERING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NăNG LượNG ECOSUN
4
进口笔数
0
出口笔数
$333.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109261426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV407TQS |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 12A Thượng Phúc, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG ECOSUN |
| 企业英文名称 | ECOSUN ENERGY ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngõ 12A Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84969616392 |
| 邮箱 | dongnmecosun@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $333.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $222.1K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $111.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| GUANGDONG LEADER CABLE CO LTD | 中国 | 1 | $1 | 其他高压电路装置、塑料绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $248.9K |
| 2025-08-05 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $124.9K |
| 2025-06-18 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $97.2K |
| 2024-12-11 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $111.2K |
| 2024-09-18 | 其他电路开关装置 | GUANGDONG LEADER CABLE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-18 | 高压电线 | GUANGDONG LEADER CABLE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-18 | 其他电路开关装置 | GUANGDONG LEADER CABLE CO LTD | 中国 | $0 |