Cam Lo Wood Pellet Factory
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY THươNG MạI QUảNG TRị - NHà MáY VIêN NăNG LượNG CAM Lộ
8
进口笔数
3
出口笔数
$272.0K
进口金额
$22.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-09-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200042556-030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDPF4Y7 |
| 成立日期 | 2014-05-19 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Cam Hiếu, Xã Cam Hiếu, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI QUẢNG TRỊ - NHÀ MÁY VIÊN NĂNG LƯỢNG CAM LỘ |
| 企业英文名称 | CAM LO WOOD PELLET FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Cam Hiếu, Xã Hiếu Giang, Quảng Trị |
| 经营范围 | Tư vấn tập huấn ngành nông nghiệp; - Thu mua và chế biến nông sản; - Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn ghế). 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842333588568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $272.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $22.5K |
| 马来西亚 | 1 | $398 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $209.5K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Liyang Tianhe Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.7K | 其他机器刀具、功能机器零件 |
| LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 2 | $17.2K | 农用机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 球面滚子轴承、木工机床刀片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 2 | $22.5K | 菠萝、其他香蕉 |
| Liang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $398 | 金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 种子分选机 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 种子分选机 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-02 | 其他螺纹紧固件 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-02 | 木工机床刀片 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2026-03-02 | 木工机床刀片 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-22 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 木颗粒 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $20.3K |
| 2025-09-07 | 木颗粒 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $2.2K |
| 2024-05-16 | 金属复合垫圈 | LIANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 马来西亚 | $398 |