Ly Phu Vinh Trading Service & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Lý Phú Vinh
7
进口笔数
0
出口笔数
$103.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302419333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJHY0J2 |
| 成立日期 | 2001-10-11 |
| 联系地址 | 228/2 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG LÝ PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | LY PHU VINH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5820 - Xuất bản phần mềm 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0839100680 |
| 邮箱 | lpvco@lyphuvinh.com |
| 官网 | www.lyphuvinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 847050 | 收银机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $92.7K |
| 中国 | 3 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.P. Trading Co. | 印度 | 4 | $92.7K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| SZ Expo Hong Compos Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Eutron Hunan Information Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 数据处理机、收银机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 其他涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $20.9K |
| 2023-09-26 | 收银机 | SZ EXPO HONG COMPOS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-09-12 | 其他涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $21.4K |
| 2023-06-15 | 收银机 | EUTRON HUNAN INFORMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-10 | 其他涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $24.9K |
| 2023-03-15 | 多功能打印复印机 | SZ EXPO HONG COMPOS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-02-24 | 其他涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $25.5K |