Tukson Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUKSON VIệT NAM
2
进口笔数
66
出口笔数
$14.0K
进口金额
$114.2K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108198796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW52EKD6 |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Trung Hậu Đông, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUKSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUKSON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Hậu Đông, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84936375388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞舌尔 | 50 | $91.9K |
| 越南 | 4 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbo International Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 多层涂布纸板、复合纸板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | 61 | $105.0K | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Sammoon Vietnam Automotive Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 贱金属配件、车辆照明信号零件 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (VIET NAM) (MST: 2400801174) | 1 | $1.6K | 商业广告材料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 未涂布纸≤150克 | DONGBO INTERNATIONAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-07-30 | 未涂布纸≤150克 | DONGBO INTERNATIONAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-30 | 未涂布纸≤150克 | DONGBO INTERNATIONAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $681 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $166 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $181 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $680 |
| 2026-04-28 | 单张印刷品 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $30 |
| 2026-04-25 | 商业广告材料 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $17 |
| 2026-04-25 | 商业广告材料 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | — | $264 |