Yasaka Fruit Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN TRáI CâY YASAKA

7
进口笔数
210
出口笔数
$633.1K
进口金额
$4.06M
出口金额
2024-05-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $492.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 4 笔2023-12进口 $113.1K · 3 笔出口 $94.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2024-05进口 $492.3K · 2 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 4 笔2023-12进口 $113.1K · 3 笔出口 $94.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2024-05进口 $492.3K · 2 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305360381
企查查编码QVNA0AVBXX
成立日期2008-09-24
联系地址Phòng số 34, lầu 4, Tòa nhà Centec, số 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN TRÁI CÂY YASAKA
企业英文名称YASAKA FRUIT PROCESSING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 34, lầu 4, Tòa nhà Centec, số 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842862998290
邮箱truclinh@yasaka.vn
官网www.yasaka.vn
传真06503715885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果
392310塑料包装箱
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品
843360蛋果分选机
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080119其他椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$520.0K
越南3$113.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚29$1.06M
韩国39$862.2K
新西兰23$691.0K
日本59$626.6K
中国香港39$407.0K
越南4$65.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FTH Co., Ltd.日本3$515.9K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Carter & Spencer Pty Ltd越南3$113.1K其他鲜果
Yasaka Co., Ltd.越南1$4.1K聚乙烯袋

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carter & Spencer Pty Ltd澳大利亚28$1.02M其他鲜果
Hyeum International韩国26$644.5K其他香蕉、番石榴芒果山竹
LUCKOO TECH DEVELOPMENT LTD中国香港49$546.3K其他鲜果、其他椰子
BST Produce Co., Ltd.新西兰12$384.0K其他鲜果
Luckoo Tech Development Ltd.日本25$311.6K其他鲜果
MG Marketing Support Office新西兰11$307.0K其他鲜果
Tamna Fruit Trading Co.韩国12$215.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
HYEUM INTERNATIONAL7$209.6K其他香蕉、其他鲜果
Nikko Foods Co., Ltd.日本17$202.2K其他鲜果、其他椰子
Senkyu Ltd.日本9$69.7K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-13蛋果分选机FTH CO LTD日本$470.6K
2024-05-13其他塑料包装制品FTH CO LTD日本$20.0K
2024-05-07其他自动控制仪FTH CO LTD日本$1.8K
2023-12-12其他鲜果CARTER & SPENCER PTY LTD越南$33.0K
2023-12-12其他鲜果CARTER & SPENCER PTY LTD越南$4.7K
2023-12-11其他鲜果CARTER & SPENCER PTY LTD越南$4.7K
2023-12-11其他鲜果CARTER & SPENCER PTY LTD越南$33.0K
2023-12-08其他鲜果CARTER & SPENCER PTY LTD越南$4.7K
2023-12-08其他鲜果CARTER & SPENCER PTY LTD越南$33.0K
2023-01-17塑料包装箱FTH CO LTD日本$23.5K

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他鲜果LUCKOO TECH DEVELOPMENT LTD$1.3K
2026-04-24其他鲜果LUCKOO TECH DEVELOPMENT LTD$3.2K
2026-04-24其他鲜果HYEUM INTERNATIONAL$30.1K
2026-04-24其他鲜果LUCKOO TECH DEVELOPMENT LTD$7.4K
2026-04-16其他鲜果LUCKOO TECH DEVELOPMENT LTD$1.3K
2026-04-16其他鲜果LUCKOO TECH DEVELOPMENT LTD$7.4K
2026-04-16其他鲜果LUCKOO TECH DEVELOPMENT LTD$3.2K
2026-04-10其他鲜果HYEUM INTERNATIONAL$30.1K
2026-03-31其他鲜果HYEUM INTERNATIONAL$30.1K
2026-03-30其他鲜果LUCKOO TECH DEVELOPMENT LTD$14.8K

相关企业 · 同类产品

Yasaka Fruit Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →