VAN XUAN IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VạN XUâN
5
进口笔数
0
出口笔数
$163.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316553787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0VHBYJ |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 60 Đường số 8, Khu Dân Cư Gia Hòa, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 Đường số 8, Khu Dân Cư Gia Hòa, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84987119334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $122.6K |
| 韩国 | 3 | $40.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORTHBOUND TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $122.6K | 其他含油籽仁 |
| HANKUK ADVANCED MATERIALS CO. LTD | 韩国 | 1 | $24.0K | 玻璃纤维及纱线、丙烯酸/乙烯涂料 |
| HANKUK CARBON CO LTD | 越南 | 2 | $16.8K | 其他玻璃纤维、矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他矿物制品 | HANKUK CARBON CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2024-05-21 | 矿物制品 | HANKUK CARBON CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2023-05-31 | 矿物制品 | HANKUK ADVANCED MATERIALS CO. LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2023-04-24 | 其他含油籽仁 | NORTHBOUND TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $46.5K |
| 2023-02-28 | 其他含油籽仁 | NORTHBOUND TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $76.1K |