Dongmai Beer & Beverage Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIA Và NướC GIảI KHáT ĐôNG MAI
90
进口笔数
0
出口笔数
$13.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701355306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6FA4S1 |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | Xóm đồi, khu Tân Mai, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIA VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT ĐÔNG MAI |
| 企业英文名称 | DONGMAI BEER AND BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm đồi, khu Tân Mai, Phường Đông Mai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 传真 | +842033553183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 47 | $9.43M |
| 德国 | 39 | $3.74M |
| 中国 | 2 | $3.5K |
| 印度 | 1 | $524 |
| 瑞士 | 2 | $467 |
| 日本 | 2 | $392 |
| 奥地利 | 1 | $181 |
| 英国 | 1 | $119 |
| 法国 | 1 | $48 |
| 美国 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boortmalt N.V. | 比利时 | 47 | $9.43M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Avangard Malz AG | 德国 | 21 | $3.62M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $125.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ferrum Packaging AG | 意大利 | 2 | $1.1K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| KHS Machinery Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $524 | 机械零件、机械零件 |
| Aseedbrew Co., Ltd. | 日本 | 1 | $284 | 调味甜水、其他酒精饮料 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 1 | $36 | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未焙制麦芽 | Boortmalt N.V. | 比利时 | $120.0K |
| 2026-04-22 | 未焙制麦芽 | Boortmalt N.V. | 比利时 | $120.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 螺纹螺母 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $567 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $487 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $487 |
| 2026-04-13 | 非螺纹垫圈 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 螺纹螺母 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $567 |
| 2026-04-13 | 钢铁弹簧 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $433 |