VINA POWER TELE ELECTRONICS IMPORT TRADE & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:Cty CP TM DV Và Nhập Khẩu Điện Tử Viễn Thông Vina Toàn Lực
4
进口笔数
0
出口笔数
$69.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401527837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW8ACT1 |
| 成立日期 | 2013-01-24 |
| 联系地址 | 157 Thế Lữ, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ NHẬP KHẨU ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG VINA TOÀN LỰC |
| 企业英文名称 | VINA POWER TELE-ELECTRONICS IMPORT TRADE & SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 157 Thế Lữ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842363933719 |
| 传真 | 02363933719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $64.1K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YASHIMA CORP ORATION | 日本 | 2 | $64.1K | 可互换金属模具、非纺织润滑剂 |
| DINGTAO INDUSTRIAL INVESTMENT CO | 中国 | 1 | $3.5K | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
| AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 保加利亚 | 1 | $2.2K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非LED电灯装置 | WENZHOU LEIHAO TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-12 | 非LED电灯装置 | WENZHOU LEIHAO TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-01-05 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN YIMINGDA INDUSTRIAL & TRADING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-19 | 其他机器刀具 | DINGTAO INDUSTRIAL INVESTMENT CO | 中国 | $620 |
| 2025-12-19 | 其他机器刀具 | DINGTAO INDUSTRIAL INVESTMENT CO | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 其他机器刀具 | DINGTAO INDUSTRIAL INVESTMENT CO | 中国 | $984 |
| 2024-05-31 | 铁路配件及信号设备 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $38.0K |
| 2023-11-20 | 铁路配件及信号设备 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $26.1K |
| 2023-08-31 | 通信设备 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $2.2K |