Van Dat International Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 370 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI QUốC Tế VạN ĐạT
370
进口笔数
0
出口笔数
$20.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201881132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT44STAX |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Số 9/70 Mai Trung Thứ, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84818876876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 370 | $20.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Maoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 367 | $19.43M | 非油罐挂车 |
| China Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.25M | 电动车、柴油拖拉机 |
| Jianxing Green Cattle International (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 非油罐挂车、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-28 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-28 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-28 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73.6K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73.6K |
| 2026-04-24 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-24 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-19 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85.6K |
| 2026-04-19 | 非油罐挂车 | SHANDONG MAOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96.0K |