AN HUNG COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 漂白浆废纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Hưng

223
进口笔数
0
出口笔数
$20.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $265.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $781.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $894.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $559.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $355.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.63M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.44M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $700.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $666.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $421.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $461.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $565.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $543.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $274.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $371.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $778.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $547.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $259.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $259.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $396.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $265.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $781.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $894.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $559.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $355.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.63M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.44M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $700.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $666.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $421.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $461.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $565.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $543.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $274.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $371.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $778.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $547.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $259.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $259.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $396.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700332704
企查查编码QVNWJ4GY5B
成立日期2000-03-08
联系地址Lô E, đường số 4, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN HƯNG
企业英文名称AN HUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E, đường số 4, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84903830202
邮箱anhungpaper@gmail.com
传真+842743783224
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470720漂白浆废纸
470329非针叶木化学浆
820890其他机器刀具
844180其他造纸机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西32$6.85M
澳大利亚116$3.57M
瑞典10$2.77M
美国25$1.84M
芬兰9$1.81M
印度尼西亚5$1.14M
智利6$898.7K
加拿大3$770.0K
乌拉圭1$295.3K
菲律宾3$153.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzano International Trade GmbH德国24$5.42M非针叶木化学浆、未涂布印刷纸
SCG International Australia Pty Ltd澳大利亚84$2.78M漂白浆废纸、未漂牛皮纸废料
Elöf Hansson Trade AB瑞典10$2.77M多层涂布纸板、针叶木化学浆
ITOCHU HONG KONG LTD中国香港10$1.80M聚碳酸酯、针叶木化学浆
APP CHINA TRADING LIMITED印度尼西亚4$927.0K非针叶木化学浆
Elof Hansson Singapore Pte. Ltd.新加坡6$836.7K混合制浆木浆、非针叶木化学浆
ALLAN COMPANY美国15$695.2K未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
Mahajan Recycling Pty Ltd澳大利亚25$586.7K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
Recover Australia Pty Ltd澳大利亚6$161.2K漂白浆废纸
DDT HOLDINGS NZ LIMITED新西兰6$140.3K未漂牛皮纸废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27漂白浆废纸Recover Australia Pty Ltd澳大利亚$23.3K
2026-04-27漂白浆废纸Recover Australia Pty Ltd澳大利亚$23.3K
2026-04-10非针叶木化学浆Suzano International Trade GmbH巴西$165.6K
2026-04-10非针叶木化学浆Suzano International Trade GmbH巴西$165.6K
2026-04-07漂白浆废纸Recover Australia Pty Ltd澳大利亚$18.6K
2026-03-24漂白浆废纸RICOVA INTERNATIONAL ASIA LIMITED美国$25.1K
2026-03-24漂白浆废纸Mahajan Recycling Pty Ltd澳大利亚$26.4K
2026-03-18非针叶木化学浆DOMTAR PAPER COMPANY, LLC美国$176.3K
2026-03-09漂白浆废纸Mahajan Recycling Pty Ltd澳大利亚$31.4K
2026-02-23漂白浆废纸Mahajan Recycling Pty Ltd澳大利亚$31.4K

相关企业 · 同类产品

AN HUNG COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →