AN HUNG COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 漂白浆废纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Hưng
223
进口笔数
0
出口笔数
$20.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700332704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ4GY5B |
| 成立日期 | 2000-03-08 |
| 联系地址 | Lô E, đường số 4, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường số 4, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903830202 |
| 邮箱 | anhungpaper@gmail.com |
| 传真 | +842743783224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 32 | $6.85M |
| 澳大利亚 | 116 | $3.57M |
| 瑞典 | 10 | $2.77M |
| 美国 | 25 | $1.84M |
| 芬兰 | 9 | $1.81M |
| 印度尼西亚 | 5 | $1.14M |
| 智利 | 6 | $898.7K |
| 加拿大 | 3 | $770.0K |
| 乌拉圭 | 1 | $295.3K |
| 菲律宾 | 3 | $153.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzano International Trade GmbH | 德国 | 24 | $5.42M | 非针叶木化学浆、未涂布印刷纸 |
| SCG International Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 84 | $2.78M | 漂白浆废纸、未漂牛皮纸废料 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 10 | $2.77M | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| ITOCHU HONG KONG LTD | 中国香港 | 10 | $1.80M | 聚碳酸酯、针叶木化学浆 |
| APP CHINA TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | 4 | $927.0K | 非针叶木化学浆 |
| Elof Hansson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $836.7K | 混合制浆木浆、非针叶木化学浆 |
| ALLAN COMPANY | 美国 | 15 | $695.2K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Mahajan Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $586.7K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Recover Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $161.2K | 漂白浆废纸 |
| DDT HOLDINGS NZ LIMITED | 新西兰 | 6 | $140.3K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 漂白浆废纸 | Recover Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $23.3K |
| 2026-04-27 | 漂白浆废纸 | Recover Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $23.3K |
| 2026-04-10 | 非针叶木化学浆 | Suzano International Trade GmbH | 巴西 | $165.6K |
| 2026-04-10 | 非针叶木化学浆 | Suzano International Trade GmbH | 巴西 | $165.6K |
| 2026-04-07 | 漂白浆废纸 | Recover Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $18.6K |
| 2026-03-24 | 漂白浆废纸 | RICOVA INTERNATIONAL ASIA LIMITED | 美国 | $25.1K |
| 2026-03-24 | 漂白浆废纸 | Mahajan Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | $26.4K |
| 2026-03-18 | 非针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER COMPANY, LLC | 美国 | $176.3K |
| 2026-03-09 | 漂白浆废纸 | Mahajan Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | $31.4K |
| 2026-02-23 | 漂白浆废纸 | Mahajan Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | $31.4K |