VINASIMEX JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinasimex
1
进口笔数
0
出口笔数
$34
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104381504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ43PH1 |
| 成立日期 | 2010-01-14 |
| 联系地址 | P.507, tầng 5, Số 68 Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Vinasimex |
| 企业英文名称 | VINASIMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.507, tầng 5, Số 68 Nguyễn Du, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +842466803049 |
| 邮箱 | vinasimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 1 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWP Wine Brands | 南非 | 1 | $34 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 2升以下静止葡萄酒 | CWP WINE BRANDS | 南非 | $5 |
| 2026-03-03 | 2升以下静止葡萄酒 | CWP WINE BRANDS | 南非 | $5 |
| 2026-03-03 | 2升以下静止葡萄酒 | CWP WINE BRANDS | 南非 | $4 |
| 2026-03-03 | 2升以下静止葡萄酒 | CWP WINE BRANDS | 南非 | $5 |
| 2026-03-03 | 葡萄烈酒 | CWP WINE BRANDS | 南非 | $6 |
| 2026-03-03 | 2升以下静止葡萄酒 | CWP WINE BRANDS | 南非 | $4 |
| 2026-03-03 | 2升以下静止葡萄酒 | CWP WINE BRANDS | 南非 | $5 |