LE KHANH TECHNOLOGY ENGINEERING SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật Công Nghệ Lê Khanh
7
进口笔数
0
出口笔数
$13.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313180689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVGKS65 |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | 47/6 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ LÊ KHANH |
| 企业英文名称 | LE KHANH TECHNOLOGY ENGINEERING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/6 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84973368955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.7K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 法国 | 1 | $1.9K |
| 韩国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $6.6K | 机械零件、纺织增强橡胶带 |
| RULMECA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 1 | $3.4K | 机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Conductix-Wampfler France Sas | 法国 | 1 | $1.9K | 土方机械零件、功能机器零件 |
| XINXIANG LIFEIERTE FILTER CORP LTD | 中国 | 2 | $688 | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 安全阀、减压阀 |
| SHIJIAZHUANG ZUORUN WIREMESH TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $450 | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2025-11-06 | 机械零件 | HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-06 | 纺织增强橡胶带 | HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 机械零件 | HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-13 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.7K |
| 2025-10-13 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.7K |
| 2025-10-02 | 机械零件 | CONDUCTIX WAMPFLER FRANCE SAS | 法国 | $1.9K |
| 2024-11-14 | 非不锈钢机织物 | XINXIANG LIFEIERTE FILTER CORP LTD | 中国 | $399 |
| 2023-11-28 | 非不锈钢机织物 | XINXIANG LIFEIERTE FILTER CORP LTD | 中国 | $289 |
| 2023-11-28 | 阀门龙头 | TOPSAFE CO LTD | 韩国 | $600 |