Thinh Nam Agriculture Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 醋制蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP THịNH NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$311.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400842004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMWWDJ9 |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Lô A3 Khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THỊNH NAM |
| 企业英文名称 | THINH NAM AGRICULTURE DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A3 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02043666696 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $311.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foodlink Co. | 韩国 | 8 | $228.2K | 其他保藏蔬菜、醋制蔬菜 |
| SIDAE | 韩国 | 4 | $77.0K | 醋制蔬菜 |
| Young In Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.6K | 其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 醋制蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $16.7K |
| 2023-05-15 | 糖渍植物制品 | FOODLINK CO. | 韩国 | $6.1K |
| 2023-05-15 | 醋制蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $286 |
| 2023-05-15 | 醋制蔬菜 | SIDAE | 韩国 | $20.0K |
| 2023-05-15 | 其他保藏蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $7.1K |
| 2023-05-15 | 醋制蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $6.1K |
| 2023-05-15 | 其他保藏蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $4.4K |
| 2023-05-05 | 其他保藏蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-05-05 | 其他保藏蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $1.8K |
| 2023-05-05 | 醋制蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $12.8K |