PVN Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 男式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PVN VIệT NAM
1
进口笔数
100
出口笔数
$86
进口金额
$46.4K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300943834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VPVURQ |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | Cụm 3, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PVN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PVN VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 3, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84987115318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620829 | 女式睡衣 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 61 | $20.0K |
| 澳大利亚 | 5 | $2.9K |
| 加拿大 | 2 | $1.5K |
| 荷兰 | 2 | $1.4K |
| 英国 | 4 | $919 |
| 越南 | 2 | $628 |
| 阿联酋 | 1 | $611 |
| 坦桑尼亚 | 1 | $369 |
| 新加坡 | 1 | $252 |
| 中国香港 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FEDEX XGZ | 中国 | 1 | $86 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEAUTY'S SECRET KFT | 匈牙利 | 3 | $10.1K | 合成假发制品 |
| Carson Huynh | 美国 | 16 | $5.5K | 男式纺织裤、其他纺织大衣 |
| ELIZABET KOSMETIK (EORI DE269264136488171) | 2 | $5.2K | 合成假发制品 | |
| Carson Huynh | 美国 | 14 | $4.0K | 其他纺织大衣、男式纺织裤 |
| HDTECH Solutions Inc. | 美国 | 2 | $1.6K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Evolve Designs | 加拿大 | 2 | $1.5K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| Minh Nguyen | 美国 | 3 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Phuong Le Host | 美国 | 3 | $936 | 塑料/纺织手提包、非棉针织背心 |
| Menn Doan | 美国 | 2 | $786 | 其他塑料制品、女棉裤 |
| Hang Doan | 美国 | 2 | $743 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 其他钢铁制品 | FEDEX XGZ | 越南 | $86 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印花非棉床品 | CARSON HUYNH | 美国 | $10 |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | CARSON HUYNH | 美国 | $24 |
| 2026-04-27 | 男式纺织裤 | CARSON HUYNH | 美国 | $222 |
| 2026-04-25 | 低吸水率瓷砖 | M S INTERNATIONAL INC | 美国 | $72 |
| 2026-04-22 | 男式纺织裤 | CARSON HUYNH | 美国 | $182 |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | CARSON HUYNH | 美国 | $42 |
| 2026-04-22 | 其他纺织大衣 | CARSON HUYNH | 美国 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他纺织大衣 | CARSON HUYNH | 美国 | $30 |
| 2026-04-19 | 其他纺织大衣 | CARSON HUYNH | 美国 | $28 |
| 2026-04-19 | 其他纺织连衣裙 | CARSON HUYNH | 美国 | $182 |