BM CONTEC Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BM CONTEC
26
进口笔数
0
出口笔数
$443.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108598233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CR823A |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 203 đường Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BM CONTEC |
| 企业英文名称 | BM CONTEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 203 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84983799686 |
| 邮箱 | thanh.nv@bmcontec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $189.1K |
| 美国 | 4 | $130.0K |
| 印度尼西亚 | 7 | $120.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tengzhou Sida Smith Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.1K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $91.0K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Allen Engineering Corporation | 美国 | 2 | $73.8K | 功能机器零件、其他手工工具 |
| Retop LED SCM (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $37.7K | 工程机械、工业充气轮胎 |
| Sapen International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 聚丙烯短纤、聚丙烯单丝 |
| dae8183baf5162070768ca1ebd68743b | 2 | $25.8K | ||
| Flextool Concrete Solutions | 美国 | 1 | $13.6K | 其他硫化橡胶制品、螺纹钢制管件 |
| Allen Engineering Corporation | 加拿大 | 1 | $4.9K | 发动机泵、发动机空气滤清器 |
| Fujian Lanmei New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 螺纹螺母 | ALLSTATE CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | ALLSTATE CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | ALLSTATE CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2026-02-05 | 传动轴及曲柄 | ALLSTATE CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $210 |
| 2026-01-21 | 钢铁丝制品 | FUJIAN LANMEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-15 | 发动机空气滤清器 | ALLEN ENGINEERING CORP ORATION | 美国 | $34 |
| 2025-10-15 | 发动机空气滤清器 | ALLEN ENGINEERING CORP ORATION | 美国 | $144 |
| 2025-10-15 | 其他橡胶带 | ALLEN ENGINEERING CORP ORATION | 美国 | $315 |
| 2025-10-15 | 其他橡胶带 | ALLEN ENGINEERING CORP ORATION | 美国 | $329 |
| 2025-10-15 | 手工工具零件 | ALLEN ENGINEERING CORP ORATION | 美国 | $2.8K |