Vietnam Precision Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khuôn Mẫu Chính Xác Nhật Việt
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$1.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300882701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85V2RTX |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Quốc Lộ 18, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC NHẬT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0972934968 |
| 邮箱 | nhatvietbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $1.64M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.44M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $104.2K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| LEO Electronics (H.K.) Ltd. | 越南 | 1 | $66.1K | 可互换冲压工具、橡塑模具 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| OKI Electric Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $846 | 电器装置零件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |