Duc Duong Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế ĐứC DươNG
102
进口笔数
0
出口笔数
$996.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109496918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U2S0FT |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số nhà 27, tổ 3 khu Tân Bình, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ĐỨC DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUC DUONG MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, tổ 3 khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84986065864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 76 | $705.1K |
| 土耳其 | 15 | $225.9K |
| 中国 | 5 | $38.1K |
| 爱尔兰 | 5 | $26.7K |
| 美国 | 2 | $767 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samay Surgical | 印度 | 76 | $705.1K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| GMD Group Medikal Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 15 | $225.9K | 外科缝合粘合材料、外科缝合针 |
| Natus Mfg Ltd | 爱尔兰 | 6 | $27.4K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Beijing Biosis Healing Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Beijing Ikey Medical Device Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 其他医疗器具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $240 |
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $10 |
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $630 |
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $108 |
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $99 |
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $72 |
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $216 |
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $162 |
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $126 |
| 2026-06-11 | 矫形器具 | Samay Surgical | 印度 | $222 |