Valve Tech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VALVE TECH Hà NộI
24
进口笔数
0
出口笔数
$169.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110287690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPT739A |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 72, Tổ 7, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VALVE TECH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI VALVE TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72, Thôn Chi Đông 7, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84986581307 |
| 邮箱 | Hung.nguyen@valvetech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 6 | $92.3K |
| 中国 | 16 | $73.1K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mil Inbal Valves Ltd. | 以色列 | 2 | $43.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Amexsa International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Bermad CS Ltd. | 以色列 | 3 | $31.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Amexsa International Trade & Service (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.0K | 液体计量表、安全阀 |
| 71fecfb05d32e56c3fcf75c047b2c9e0 | 1 | $17.0K | ||
| WEFLO Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Flowinn (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 单相交流电机、阀门零件 |
| Zurn Water LLC | 美国 | 1 | $2.9K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Rapidrop International FZE | 阿联酋 | 1 | $1.4K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Beijing Synergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $884 | 灭火器、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BERMAD CS LTD | 以色列 | $268 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BERMAD CS LTD | 以色列 | $268 |
| 2026-03-24 | 止回阀 | AMEXSA INTERNATIONAL TRADE & SERVICE (QINGDAO) CO. LTD | 中国 | $816 |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | AMEXSA INTERNATIONAL TRADE & SERVICE (QINGDAO) CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-24 | 其他电气开关 | AMEXSA INTERNATIONAL TRADE & SERVICE (QINGDAO) CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 单相交流电机 | FLOWINN (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-10 | 单相交流电机 | FLOWINN (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-30 | 其他电气开关 | AMEXSA INTERNATIONAL TRADE & SERVICE (QINGDAO) CO. LTD | 中国 | $133 |
| 2026-01-30 | 其他电气开关 | AMEXSA INTERNATIONAL TRADE & SERVICE (QINGDAO) CO. LTD | 中国 | $267 |
| 2026-01-30 | 其他电气开关 | AMEXSA INTERNATIONAL TRADE & SERVICE (QINGDAO) CO. LTD | 中国 | $267 |