Dung Hanh Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí DũNG HạNH

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$35.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $628 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $628 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301252614
企查查编码QVNMHM3RPH
成立日期2023-07-21
联系地址Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ DŨNG HẠNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0985624728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730900钢制容器(>300升)
830241金属建筑配件
830249贱金属配件
853710电力控制板
722230不锈钢棒杆材
731431镀锌钢丝网
731439焊接钢丝网
820110手工铲锹
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$35.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南21$35.4K其他钢铁制品、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$574
2026-04-20其他钢铁制品GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-20其他钢铁制品GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$84
2026-04-20其他钢铁制品GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$455
2026-01-30钢制容器(>300升)GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$107
2026-01-30其他钢铁制品GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$575
2026-01-30皮带输送机GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$721
2026-01-30其他钢铁制品GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$69
2025-12-16钢制容器(>300升)Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南$287
2025-12-16其他钢铁制品GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$574

相关企业 · 同类产品

Dung Hanh Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →