Dung Hanh Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí DũNG HạNH
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$35.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHM3RPH |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ DŨNG HẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0985624728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $35.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $35.4K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-01-30 | 钢制容器(>300升) | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-01-30 | 皮带输送机 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-12-16 | 钢制容器(>300升) | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |