JT Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 498 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JT ELECTRONIC
96
进口笔数
498
出口笔数
$615.7K
进口金额
$6.32M
出口金额
2025-09-09
最近进口
2025-08-30
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301199544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36Q5HY8 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JT ELECTRONIC |
| 企业英文名称 | JT ELECTRONIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Khả Lễ 3, Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84962392333 |
| 邮箱 | jtvina22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $270.6K |
| 越南 | 57 | $184.2K |
| 韩国 | 15 | $92.5K |
| 斯威士兰 | 4 | $35.1K |
| 日本 | 7 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 461 | $6.24M |
| 韩国 | 17 | $44.6K |
| 越南 | 13 | $31.4K |
| 马来西亚 | 6 | $3.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Nahong Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $149.5K | 初级硅氧烷、其他塑料片材 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $108.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $75.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| A Tek Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $69.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| A-TECH Co., Ltd. | 斯威士兰 | 2 | $26.7K | 聚酯长丝织物 |
| A-TECH | 波兰 | 3 | $24.3K | 其他粘合剂≤1kg、聚酯长丝织物 |
| A-TECH Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.7K | 其他粘合剂≤1kg、乙烯聚合物塑料 |
| ATEK | 俄罗斯 | 2 | $6.8K | 桦木原木、电动食品处理器 |
| A-TEK Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.7K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cacc070544cede491f78b228e6216517 | 175 | $3.94M | ||
| Samkwang India Electronic Private Ltd. | 印度 | 137 | $1.31M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 150 | $998.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| A Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $40.1K | 非泡沫橡胶密封件、自粘塑料片 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| A-TECH Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Elentec Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $3.4K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| 14154f0aa6171bec336349fe8806799e | 1 | $1.7K | ||
| EM Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $149 | 未装壳扬声器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 自粘塑料片 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-20 | 初级硅氧烷 | HUIZHOU NAHONG TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $474 |
| 2025-08-20 | 其他塑料片材 | HUIZHOU NAHONG TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-01 | 自粘塑料片 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 自粘塑料片 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $585 |
| 2025-08-01 | 自粘塑料片 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $479 |
| 2025-07-28 | 自粘塑料片 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $588 |
| 2025-07-28 | 自粘塑料片 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-28 | 自粘塑料片 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $481 |
| 2025-07-17 | 非农用喷雾器具 | HUIZHOU NAHONG TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 其他硫化橡胶制品 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.0K |
| 2025-08-30 | 其他硫化橡胶制品 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2025-08-30 | 其他硫化橡胶制品 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $610 |
| 2025-08-30 | 其他硫化橡胶制品 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.7K |
| 2025-08-26 | 非泡沫橡胶密封件 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $11.9K |
| 2025-08-26 | 非泡沫橡胶密封件 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.7K |
| 2025-08-26 | 非泡沫橡胶密封件 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2025-08-26 | 其他硫化橡胶制品 | ELENTEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $606 |
| 2025-08-24 | 其他硫化橡胶制品 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2025-08-24 | 其他硫化橡胶制品 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $61 |