Kim Tin Marble Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,180 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN MARBLE

164
进口笔数
1,180
出口笔数
$2.37M
进口金额
$34.43M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-03
最近出口
43
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-11进口 $92.5K · 3 笔出口 $1.65M · 43 笔2023-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $1.34M · 36 笔2024-01进口 $53.2K · 6 笔出口 $1.25M · 31 笔2024-02进口 $18 · 1 笔出口 $645.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $472.9K · 14 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $652.0K · 17 笔2024-05进口 $42.1K · 2 笔出口 $620.8K · 21 笔2024-06进口 $96.4K · 7 笔出口 $445.3K · 17 笔2024-07进口 $20.0K · 3 笔出口 $525.5K · 21 笔2024-08进口 $54.6K · 2 笔出口 $807.8K · 30 笔2024-09进口 $8.8K · 3 笔出口 $393.0K · 19 笔2024-10进口 $16.1K · 5 笔出口 $441.6K · 13 笔2024-11进口 $84 · 2 笔出口 $780.4K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 56 笔2025-01进口 $58.1K · 4 笔出口 $1.41M · 44 笔2025-02进口 $71.7K · 4 笔出口 $1.35M · 39 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 39 笔2025-04进口 $50.1K · 7 笔出口 $745.6K · 27 笔2025-05进口 $33.6K · 3 笔出口 $668.6K · 24 笔2025-06进口 $78.6K · 5 笔出口 $551.8K · 31 笔2025-07进口 $28.4K · 6 笔出口 $524.9K · 35 笔2025-08进口 $120.0K · 10 笔出口 $422.3K · 19 笔2025-09进口 $57.2K · 3 笔出口 $569.0K · 19 笔2025-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $634.2K · 28 笔2025-11进口 $120.0K · 8 笔出口 $964.7K · 32 笔2025-12进口 $104.3K · 9 笔出口 $1.30M · 49 笔2026-01进口 $67.7K · 9 笔出口 $622.5K · 29 笔2026-02进口 $115.3K · 8 笔出口 $394.3K · 17 笔2026-03进口 $34.5K · 7 笔出口 $1.06M · 41 笔2026-04进口 $354.1K · 4 笔出口 $760.0K · 24 笔2026-05进口 $162.4K · 5 笔出口 $836.3K · 40 笔2026-06进口 $29.3K · 8 笔出口 $869.1K · 41 笔2026-07进口 $153.6K · 9 笔出口 $925.7K · 46 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-11进口 $92.5K · 3 笔出口 $1.65M · 43 笔2023-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $1.34M · 36 笔2024-01进口 $53.2K · 6 笔出口 $1.25M · 31 笔2024-02进口 $18 · 1 笔出口 $645.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $472.9K · 14 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $652.0K · 17 笔2024-05进口 $42.1K · 2 笔出口 $620.8K · 21 笔2024-06进口 $96.4K · 7 笔出口 $445.3K · 17 笔2024-07进口 $20.0K · 3 笔出口 $525.5K · 21 笔2024-08进口 $54.6K · 2 笔出口 $807.8K · 30 笔2024-09进口 $8.8K · 3 笔出口 $393.0K · 19 笔2024-10进口 $16.1K · 5 笔出口 $441.6K · 13 笔2024-11进口 $84 · 2 笔出口 $780.4K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 56 笔2025-01进口 $58.1K · 4 笔出口 $1.41M · 44 笔2025-02进口 $71.7K · 4 笔出口 $1.35M · 39 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 39 笔2025-04进口 $50.1K · 7 笔出口 $745.6K · 27 笔2025-05进口 $33.6K · 3 笔出口 $668.6K · 24 笔2025-06进口 $78.6K · 5 笔出口 $551.8K · 31 笔2025-07进口 $28.4K · 6 笔出口 $524.9K · 35 笔2025-08进口 $120.0K · 10 笔出口 $422.3K · 19 笔2025-09进口 $57.2K · 3 笔出口 $569.0K · 19 笔2025-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $634.2K · 28 笔2025-11进口 $120.0K · 8 笔出口 $964.7K · 32 笔2025-12进口 $104.3K · 9 笔出口 $1.30M · 49 笔2026-01进口 $67.7K · 9 笔出口 $622.5K · 29 笔2026-02进口 $115.3K · 8 笔出口 $394.3K · 17 笔2026-03进口 $34.5K · 7 笔出口 $1.06M · 41 笔2026-04进口 $354.1K · 4 笔出口 $760.0K · 24 笔2026-05进口 $162.4K · 5 笔出口 $836.3K · 40 笔2026-06进口 $29.3K · 8 笔出口 $869.1K · 41 笔2026-07进口 $153.6K · 9 笔出口 $925.7K · 46 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3801172750
企查查编码QVNJ0WWGTD
成立日期2018-05-15
联系地址Đường Tôn Đức Thắng, Khu phố Tân An, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN MARBLE
企业英文名称KIM TIN MARBLE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Tôn Đức Thắng, Khu phố Tân Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842713833309
邮箱kimtinmarble@kimtingroup.com
传真02713833209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
481190其他涂布纸
481159塑料涂布纸板
392630塑料配件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
830210贱金属铰链
731812木螺钉
680422陶瓷磨轮
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
940391木制家具零件
441291其他热带胶合板
4411149mm以上MDF板
441889工程结构木制品
940330木制办公家具
732690其他钢铁制品
980200980200
940399非木制家具件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$2.34M
越南2$23.2K
意大利1$3.7K
马来西亚1$1.5K
中国香港1$728
美国6$205
墨西哥1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥440$20.81M
美国735$13.56M
中国3$31.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sheng Xiang Ji Yun Import & Export Co., Ltd.中国46$1.25M塑料涂布纸板(>150g/m²)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Feury Family LLC中国8$251.9K非玻璃化转印纸、其他涂布纸
HK Boke International Trading Co., Ltd.中国9$151.7K家具配件、贱金属铰链
Yangzhou Cubespace Co., Ltd.中国20$98.6K家具配件、塑料配件
Jin Ou Hardware & Plastic Products Co., Ltd.中国6$90.1K其他塑料制品、非螺纹垫圈
Cubespace International Ltd.中国8$67.8K塑料配件、家具配件
Xiamen M&R Diamond Tools Co., Ltd.中国11$55.1K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Jiangyin Ordg Trading Co., Ltd.中国7$14.8K织物基研磨粉、非泡沫橡胶密封件
Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国4$13.0K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Luo Xinyue中国3$92其他涂布纸、非泡沫塑料片

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
All Wood Cabinetry, LLC墨西哥205$9.17M热带木胶合板、热带木胶合板
Rock Wood, S.A. de C.V.墨西哥183$8.87M其他热带胶合板、980200
ALL WOOD CABINETRY LLC美国275$8.25M热带木胶合板、木制家具零件
WOOD CAB FACTORY LLC美国301$5.23M木制家具零件、9mm以上MDF板
The Magellan Group Ltd.美国25$618.0K成型针叶木、其他木制细木工品
SUN TOWER ENTERPRISES LTD中国香港54$615.2K工程结构木制品、木制办公家具
Sun Tower Enterprises Ltd.美国39$608.4K非木制家具件、工程结构木制品
American Manufacturers Supply美国31$502.9K非木制家具件、木制家具零件
Alfa Furnishing (HK) Co., Ltd.美国20$271.0K木制办公家具、其他木家具
THE MAGELLAN GROUP美国15$0钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31家具配件HK Boke International Trading Co., Ltd.中国$87
2026-07-31贱金属铰链HK Boke International Trading Co., Ltd.中国$8.2K
2026-07-31家具配件HK Boke International Trading Co., Ltd.中国$41
2026-07-31塑料配件HK Boke International Trading Co., Ltd.中国$420
2026-07-31塑料配件HK Boke International Trading Co., Ltd.中国$690
2026-07-31家具配件HK Boke International Trading Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-31家具配件HK Boke International Trading Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-24木螺钉Yangzhou Cubespace Co., Ltd.中国$10
2026-07-24其他塑料制品Yangzhou Cubespace Co., Ltd.中国$200
2026-07-24家具配件Yangzhou Cubespace Co., Ltd.中国$31

出口(共 1,180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28木制家具零件WOOD CAB FACTORY LLC美国$0
2026-09-25木制家具零件WOOD CAB FACTORY LLC美国$0
2026-09-03木制家具零件WOOD CAB FACTORY LLC美国$0
2026-09-03木制家具零件WOOD CAB FACTORY LLC美国$0
2026-09-03木制家具零件WOOD CAB FACTORY LLC美国$0
2026-08-17KITCHEN CABINET COMPONENTSWOOD CAB FACTORY LLC美国$0
2026-08-14木制家具零件WOOD CAB FACTORY LLC美国$0
2026-08-139mm以上MDF板WOOD CAB FACTORY LLC美国$0
2026-08-10木制家具零件WOOD CAB FACTORY LLC美国$0
2026-08-10木制家具零件WOOD CAB FACTORY LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Kim Tin Marble Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →