Kim Tin Marble Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 878 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN MARBLE
141
进口笔数
878
出口笔数
$2.03M
进口金额
$31.80M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
39
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801172750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0WWGTD |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Khu phố Tân An, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN MARBLE |
| 企业英文名称 | KIM TIN MARBLE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Khu phố Tân An, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842713833309 |
| 邮箱 | kimtinmarble@kimtingroup.com |
| 传真 | 02713833209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441889 | 工程结构木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 980200 | 980200 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $2.00M |
| 越南 | 1 | $23.1K |
| 意大利 | 1 | $3.7K |
| 中国香港 | 1 | $728 |
| 美国 | 5 | $180 |
| 墨西哥 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 423 | $19.76M |
| 美国 | 451 | $12.01M |
| 中国 | 3 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheng Xiang Ji Yun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.01M | 塑料涂布纸板、其他涂布纸 |
| Feury Family LLC | 中国 | 8 | $251.9K | 非玻璃化转印纸、其他涂布纸 |
| HK Boke International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $119.9K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Jin Ou Hardware & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.1K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Cubespace International Ltd. | 中国 | 8 | $67.8K | 塑料配件、家具配件 |
| Yangzhou Cubespace Co., Ltd. | 中国 | 14 | $65.0K | 家具配件、塑料配件 |
| Xiamen M&R Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 11 | $55.1K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Jiangyin Ordg Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.8K | 织物基研磨粉、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Luo Xinyue | 中国 | 3 | $92 | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Wood Cabinetry, LLC | 墨西哥 | 205 | $9.17M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Rock Wood, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 183 | $8.87M | 其他热带胶合板、980200 |
| All Wood Cabinetry, LLC | 美国 | 189 | $7.19M | 热带木胶合板、木制家具零件 |
| Wood Cab Factory LLC | 美国 | 172 | $4.14M | 木制家具零件、9mm以上MDF板 |
| The Magellan Group Ltd. | 美国 | 20 | $618.0K | 其他钢铁制品、其他木家具 |
| Sun Tower Enterprises Ltd. | 美国 | 39 | $608.4K | 非木制家具件、工程结构木制品 |
| American Manufacturers Supply | 美国 | 16 | $472.9K | 非木制家具件、木制家具零件 |
| SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 32 | $355.6K | 工程结构木制品、木制办公家具 |
| Alfa Furnishing (HK) Co., Ltd. | 美国 | 13 | $186.5K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Hardwood Inc. | 美国 | 4 | $153.9K | 非木制家具件、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | FOSHAN SHICHENG METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国香港 | $70 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | FOSHAN SHICHENG METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国香港 | $80 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | FOSHAN SHICHENG METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国香港 | $70 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | FOSHAN SHICHENG METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国香港 | $70 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | FOSHAN SHICHENG METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国香港 | $144 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | FOSHAN SHICHENG METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国香港 | $70 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | FOSHAN SHICHENG METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国香港 | $80 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | FOSHAN SHICHENG METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国香港 | $144 |
| 2026-04-20 | 其他木工机床 | JINAN SOAR MACHINE CO.,LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-04-20 | 其他木工机床 | JINAN SOAR MACHINE CO.,LTD | 中国 | $63.5K |
出口(共 878)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $533 |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $212 |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $800 |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $468 |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $523 |
| 2026-04-29 | 工程结构木制品 | SUN TOWER ENTERPRISES LTD | 美国 | $1.1K |