Hoang Lam Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 人造香肠肠衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư HOàNG LâM VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109037569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHDKRH3 |
| 成立日期 | 2019-12-24 |
| 联系地址 | Số nhà 25 ngõ 167/1 đường Long Biên, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG LÂM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOANG LAM VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84974269880 |
| 邮箱 | hoanglam5982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $2.21M |
| 新加坡 | 3 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Pinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.39M | 人造香肠肠衣 |
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $551.2K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
| Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180.8K | 其他木工机床、其他化学制剂 |
| Shanghai Heshengyi Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $88.7K | 其他酶制剂、人造香肠肠衣 |
| Leko Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.9K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Fourzone Industries (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15 | 食品香料、其他食品制剂 |
| Shanghai Xinzinc Technology | 中国 | 1 | $10 | 其他塑料制品、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 人造香肠肠衣 | SHANGHAI PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 人造香肠肠衣 | SHANGHAI PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 人造香肠肠衣 | SHANGHAI PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-16 | 人造香肠肠衣 | SHANGHAI PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-16 | 人造香肠肠衣 | SHANGHAI PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $64.6K |
| 2026-04-16 | 人造香肠肠衣 | SHANGHAI PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $64.6K |
| 2026-03-25 | 人造香肠肠衣 | SHANGHAI PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-25 | 人造香肠肠衣 | SHANGHAI PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-03-25 | 人造香肠肠衣 | SHANGHAI PINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-03-25 | 其他酶制剂 | SHANGHAI HESHENGYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |