MAY NAILS
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 混合香料
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$143
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315908564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKCK3D1 |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | 491/8 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY BEAUTY NAILS & SPA |
| 企业英文名称 | MAY BEAUTY NAILS & SPA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84777778767 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $143 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 瓷制装饰品 | — | 越南 | $3 |
| 2024-09-24 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $3 |
| 2024-09-24 | 混合调味料 | — | 越南 | $6 |
| 2024-09-24 | 非贱金属仿首饰 | — | 越南 | $6 |
| 2024-09-24 | 混合香料 | — | 越南 | $3 |
| 2024-09-24 | 瓷餐具 | — | 越南 | $4 |
| 2024-09-24 | 非贱金属仿首饰 | — | 越南 | $32 |
| 2024-09-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2024-09-24 | 瓷制装饰品 | — | 越南 | $15 |
| 2024-09-24 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $3 |