Epicure Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EPICURE VINA
170
进口笔数
6
出口笔数
$4.94M
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-06-19
最近出口
33
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312595994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ41RK4 |
| 成立日期 | 2013-12-23 |
| 联系地址 | 121/20 Nguyễn Hoàng, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EPICURE VINA |
| 企业英文名称 | EPICURE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121/20 Nguyễn Hoàng, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836364242 |
| 邮箱 | info@epicure.vn |
| 传真 | +842862810668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.32M |
| 意大利 | 58 | $887.2K |
| 德国 | 36 | $405.7K |
| 葡萄牙 | 15 | $182.2K |
| 瑞士 | 20 | $96.8K |
| 荷兰 | 11 | $15.6K |
| 捷克 | 4 | $11.5K |
| 列支敦士登 | 2 | $6.9K |
| 波兰 | 5 | $5.7K |
| 中国台湾 | 8 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.7K |
| 德国 | 4 | $2.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HWI International Ltd. | 中国 | 7 | $1.31M | 非瓦楞折叠盒、家用咖啡茶壶 |
| Smeg S.p.A. | 中国 | 24 | $1.11M | 家用咖啡茶壶、电动食品处理器 |
| Smeg S.p.A. | 意大利 | 20 | $642.4K | 家用炊具、燃气炊具 |
| WMF GmbH | 德国 | 29 | $427.5K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Rancilio Group S.p.A. con Socio Unico | 意大利 | 20 | $372.8K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Jura Sea Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $200.7K | 热饮食品加热设备、其他塑料制品 |
| Luigi Lavazza S.p.A. | 意大利 | 7 | $139.3K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Suzhou Industrial Park Kalerm Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $119.6K | 电热器具零件、热饮食品加热设备 |
| a69bf916cbd3cc9e6742b1963cbe6303 | 15 | $93.8K | ||
| Jura Sea Pte. Ltd. | 德国 | 11 | $14.7K | 电热器具零件、非盥洗用皂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WMF GmbH | 德国 | 4 | $2.2K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Founan Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.1K | 未焙炒咖啡、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | LUIGI LAVAZZA S P A | 意大利 | $794 |
| 2026-04-29 | 瓷餐具 | LUIGI LAVAZZA S P A | 罗马尼亚 | $169 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | LUIGI LAVAZZA S P A | 意大利 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | LUIGI LAVAZZA S P A | 意大利 | $530 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | LUIGI LAVAZZA S P A | 意大利 | $530 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | LUIGI LAVAZZA S P A | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | LUIGI LAVAZZA S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | LUIGI LAVAZZA S P A | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | LUIGI LAVAZZA S P A | 意大利 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | LUIGI LAVAZZA S P A | 意大利 | $1.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 家用咖啡茶壶 | FOUNAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $436 |
| 2024-06-19 | 家用咖啡茶壶 | FOUNAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $667 |
| 2024-06-19 | 家用咖啡茶壶 | FOUNAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $523 |
| 2024-06-19 | 家用咖啡茶壶 | FOUNAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $523 |
| 2024-01-29 | 其他制冷设备 | WMF GMBH | 德国 | $450 |
| 2023-10-24 | 电力控制板 | WMF GMBH | 德国 | $324 |
| 2023-06-23 | 其他塑料制品 | WMF GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2023-04-04 | 8471机器零件 | WMF GMBH | 德国 | $324 |
| 2023-02-16 | 热饮食品加热设备 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $4.7K |