New Shoes Tien Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,401 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW SHOES TIềN GIANG
678
进口笔数
1,401
出口笔数
$22.28M
进口金额
$48.61M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-14
最近出口
63
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201618077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DNDR6K |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | Đường tỉnh 871B, ấp Mỹ Xuân, Xã Tân Trung, Thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW SHOES TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | NEW SHOES TIEN GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường tỉnh 871B, Khu phố Mỹ Xuân, Phường Sơn Qui, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84908597927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 348 | $20.53M |
| 越南 | 295 | $1.61M |
| 西班牙 | 19 | $46.5K |
| 日本 | 6 | $43.0K |
| 中国台湾 | 15 | $20.8K |
| 韩国 | 5 | $15.7K |
| 新加坡 | 2 | $3.3K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 英国 | 4 | $119 |
| 美国 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 441 | $15.22M |
| 荷兰 | 217 | $7.82M |
| 英国 | 220 | $6.15M |
| 德国 | 76 | $5.79M |
| 印度 | 39 | $2.82M |
| 瑞典 | 30 | $2.35M |
| 意大利 | 76 | $1.74M |
| 加拿大 | 53 | $885.1K |
| 澳大利亚 | 20 | $736.0K |
| 以色列 | 13 | $643.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK DSHENG TRADE CO., LTD. | 越南 | 241 | $13.46M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 中国香港 | 165 | $5.39M | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Hongkong Huifeng Industry Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.20M | 纺织面料鞋、橡胶塑料鞋件 |
| Everishine International Trading (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 14 | $754.9K | 印刷标签、橡胶塑料鞋件 |
| Green Asia International Tech Ltd. | 中国 | 34 | $181.9K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | 26 | $155.9K | 蜡涂布纸板、染色合成经编织物 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 14 | $148.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| LED ON International Industrial Ltd. | 越南 | 12 | $98.1K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Zhu Wang New Material (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $35.1K | 非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Daewon Chemical Co., Ltd. | 越南 | 19 | $29.5K | 非泡沫塑料片、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK DSHENG TRADE CO., LTD. | 越南 | 801 | $24.33M | 纺织面料运动鞋、印刷标签 |
| True Motion Running GmbH | 德国 | 107 | $7.40M | 纺织面料运动鞋、其他鞋靴 |
| HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 中国香港 | 106 | $5.27M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| INOVEIGHT LIMITED | 英国 | 101 | $3.46M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Hongkong Huifeng Industry Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.36M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Evershine International Trading (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 17 | $1.17M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Inov-8 Inc. | 美国 | 16 | $1.17M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Inoveight Ltd. | 美国 | 50 | $1.07M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Inoveight Ltd. | 荷兰 | 27 | $441.5K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Descente Japan Ltd. | 日本 | 25 | $312.7K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 678)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $379 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $298 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $544 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $190 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $95 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $105 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $241 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $317 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $71 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 越南 | $100 |
出口(共 1,401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 纺织面料运动鞋 | Verde Fulfillment USA | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他塑胶鞋 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 美国 | $6.9K |
| 2026-07-30 | 其他皮革鞋 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 美国 | $23.5K |
| 2026-07-30 | 其他塑胶鞋 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他皮革鞋 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 美国 | $22.2K |
| 2026-07-30 | 纺织面料鞋 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 美国 | $9.9K |
| 2026-07-30 | 纺织面料鞋 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 美国 | $49.4K |
| 2026-07-30 | 纺织面料运动鞋 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 美国 | $14.1K |
| 2026-07-30 | 纺织面料运动鞋 | HONGKONG HANLIN GROUP LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-07-29 | 纺织面料运动鞋 | True Motion Running GmbH | 德国 | $24.1K |