VIET NAM BRAND AMBASSADOR JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 梳理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI Sứ THươNG HIệU VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107610470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PT62XB |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | Phòng 1601 Register 09, tầng 16, Tòa nhà văn phòng Daeha, số 360 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI SỨ THƯƠNG HIỆU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BRAND AMBASSADOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1601 Register 09, tầng 16, Tòa nhà văn phòng Daeha, số, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02432673647 |
| 邮箱 | michael.lotte82@gmail.com |
| 官网 | www.brandambassador.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844511 | 梳理机 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 844520 | 纺纱机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO JIERUIXIN INDUSTRIES CO LIMITED | 中国 | 1 | $9.5K | 造纸机用织物、直接染料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 梳理机 | QINGDAO JIERUIXIN INDUSTRIES CO LIMITED | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-09 | 纺纱机 | QINGDAO JIERUIXIN INDUSTRIES CO LIMITED | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 其他纺织预处理机 | QINGDAO JIERUIXIN INDUSTRIES CO LIMITED | 中国 | $950 |
| 2026-02-09 | 其他纺织预处理机 | QINGDAO JIERUIXIN INDUSTRIES CO LIMITED | 中国 | $1.6K |