Phuong Thao Uyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phương Thảo Uyên
11
进口笔数
0
出口笔数
$60.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311688533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR6DHDE |
| 成立日期 | 2012-04-03 |
| 联系地址 | 92/41 Trương Đình Hội, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯƠNG THẢO UYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/41 Trương Đình Hội, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84902985310 |
| 邮箱 | ctyphuongthaouyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 401220 | 旧橡胶轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $60.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANG VAN TAM | 新加坡 | 1 | $26.5K | 非电动叉车、其他绳缆 |
| Nguyen Thai Chau | 日本 | 6 | $12.8K | 钢制编织带、滚子链 |
| Tech Green Solutions | 日本 | 1 | $9.2K | 其他绳缆、不锈钢管件 |
| I BE Shipping International Sdn. Bhd. | 日本 | 1 | $4.4K | 其他绳缆、钢制编织带 |
| Lian Tian Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 铝废料、不锈钢废料 |
| Nguyen Thai Chau | 新加坡 | 3 | $2.2K | 可互换钻具、其他橡胶轮胎 |
| NGUYEN THAI CHAU | 新加坡 | 1 | $2.2K | 钢制编织带、其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | DANG VAN TAM | 日本 | $7.6K |
| 2026-03-16 | 钢铁锚具 | DANG VAN TAM | 日本 | $37 |
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | DANG VAN TAM | 日本 | $7.6K |
| 2026-03-16 | 其他绳缆 | DANG VAN TAM | 日本 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | DANG VAN TAM | 日本 | $7.6K |
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | DANG VAN TAM | 日本 | $618 |
| 2026-03-09 | 其他绳缆 | NGUYEN THAI CHAU | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 钢制编织带 | NGUYEN THAI CHAU | 日本 | $935 |
| 2025-11-06 | 合金钢管材 | LIAN TIAN TRADING PTE. LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 钢制编织带 | LIAN TIAN TRADING PTE. LTD. | 日本 | $1.7K |