ECOFUJI Vietnam Elevator Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY ECOFUJI VIệT NAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$401.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107323204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND79KF35 |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | D41-BT ô số 18, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY ECOFUJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOFUJI VIET NAM ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C36 - LK8, Ô số 21, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84972792399 |
| 邮箱 | hoadondientu@ecofuji.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $224.5K |
| 西班牙 | 27 | $158.7K |
| 日本 | 1 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 8 | $158.0K | 升降机零件、升降机 |
| MAC PUAR S.A. | 西班牙 | 25 | $115.8K | 升降机、升降机零件 |
| Piconorm Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.2K | 升降机 |
| Mac Puar S.A. | 加拿大 | 1 | $42.8K | 升降机 |
| Fuji Japan Elevator Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.9K | 升降机零件、电力控制板 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161 | 升降机零件、升降机 |
| Mac Puar S.A. (MP Ascensores) | 西班牙 | 1 | $48 | 其他钢铁制品、其他橡胶带 |
| FujiHD Elevator | 中国 | 1 | $10 | 升降机零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非CRT显示器 | MAC PUAR S.A. | 西班牙 | $257 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $212 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $104 |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $551 |
| 2026-03-12 | 升降机零件 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $150 |
| 2026-01-12 | 升降机零件 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $60 |
| 2025-10-08 | 升降机 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $42.8K |
| 2025-08-21 | 升降机 | PICONORM ELEVATOR CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-07-10 | 工业清洁制剂 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $208 |
| 2025-04-28 | 电力控制板 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $333 |