Tan Phat Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Phát

16
进口笔数
203
出口笔数
$420.3K
进口金额
$703.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2023-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-03进口 $28.1K · 1 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2024-06进口 $29.2K · 1 笔出口 $19.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 6 笔2024-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-09进口 $32.2K · 1 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $20.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-01进口 $32.6K · 1 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $17.4K · 6 笔2025-07进口 $31.3K · 1 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2026-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $20.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $17.8K · 5 笔2026-04进口 $63.2K · 1 笔出口 $23.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2023-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-03进口 $28.1K · 1 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2024-06进口 $29.2K · 1 笔出口 $19.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 6 笔2024-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-09进口 $32.2K · 1 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $20.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-01进口 $32.6K · 1 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $17.4K · 6 笔2025-07进口 $31.3K · 1 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2026-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $20.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $17.8K · 5 笔2026-04进口 $63.2K · 1 笔出口 $23.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0103018150
企查查编码QVNC7WV3Q4
成立日期2008-11-17
联系地址Số nhà 2, ngách 38, ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN PHÁT
企业英文名称TAN PHAT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 2, ngách 38, ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842435180705
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
392390其他塑料包装制品
841320手动计量泵
732690其他钢铁制品
830220贱金属脚轮
401693非泡沫橡胶密封件
731581日字环节链
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧
841391泵零件

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
220710高浓度乙醇
842790非自走式叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$420.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南203$703.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Gongyou Lift Slings Machinery Co., Ltd.中国6$162.6K非自走式叉车、机械零件
Hebei Shiguan Crane Machinery Mfg. Co., Ltd.中国5$157.4K非自走式叉车、其他钢铁铸件
Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国1$63.2K非自走式叉车、机械零件
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国3$28.0K其他塑料包装制品、塑料家具
CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT中国1$9.1K其他塑料包装制品、塑料家用制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南70$315.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南40$153.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aiden Vietnam Ltd.越南39$115.3K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南38$101.5K绝缘电线、其他塑料制品
Uniden Vietnam Ltd.越南16$17.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.7K
2026-04-07非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.7K
2026-04-07非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$22.9K
2026-04-07非自走式叉车NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD中国$22.9K
2026-03-17其他塑料包装制品CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT中国$9.1K
2026-01-28非自走式叉车HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD中国$10.1K
2026-01-28非自走式叉车HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD中国$20.6K
2025-11-07非自走式叉车HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD中国$1.2K
2025-11-07非自走式叉车HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD中国$10.1K
2025-11-07非自走式叉车HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD中国$19.6K

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料包装制品KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-22其他塑料包装制品KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-22其他塑料包装制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$245
2026-04-22其他塑料包装制品KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$176
2026-04-16其他塑料包装制品KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$2.1K
2026-04-16其他塑料包装制品KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$2.1K
2026-04-13其他塑料包装制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-13其他塑料包装制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-13其他塑料包装制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$482
2026-04-13其他塑料包装制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$157

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →