Tan Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Phát
- 邮箱3
16
进口笔数
203
出口笔数
$420.3K
进口金额
$703.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103018150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7WV3Q4 |
| 成立日期 | 2008-11-17 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 38, ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngách 38, ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435180705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $420.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 203 | $703.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Gongyou Lift Slings Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $162.6K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Hebei Shiguan Crane Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $157.4K | 非自走式叉车、其他钢铁铸件 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.2K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料包装制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $315.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $153.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 39 | $115.3K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 38 | $101.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $17.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-03-17 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $9.1K |
| 2026-01-28 | 非自走式叉车 | HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-28 | 非自走式叉车 | HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-11-07 | 非自走式叉车 | HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-07 | 非自走式叉车 | HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-11-07 | 非自走式叉车 | HEBEI SHIGUAN CRANE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $19.6K |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |