Daikon Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DAIKON VIệT NAM
6
进口笔数
2
出口笔数
$197.5K
进口金额
$23.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317011321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBFQB9S |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | 77/25/23 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DAIKON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIKON VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/25/18 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837672825 |
| 邮箱 | ketoan.daikon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731511 | 滚子链 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $138.5K |
| 新加坡 | 2 | $59.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $23.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $57.6K | 滚子链、摩托车及配件 |
| United Oil Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $35.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $33.1K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Gulf 2013 Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Bangchak Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.9K | 非轻质石油、防冻制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNT OIL COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $23.0K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $26.5K |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2025-07-14 | 非轻质石油 | GULF 2013 TRADING CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-07-14 | 非轻质石油 | GULF 2013 TRADING CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2025-07-14 | 非轻质石油 | GULF 2013 TRADING CO LTD | 泰国 | $7.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 铁钢罐<50升 | UNT OIL COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 铁钢罐<50升 | UNT OIL COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2025-12-22 | 钢铁容器<50升 | UNT OIL COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 钢铁容器<50升 | UNT OIL COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 钢铁容器<50升 | UNT OIL COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | $9.1K |