Evergreen Unified Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hợp Nhất Xanh
19
进口笔数
0
出口笔数
$194.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101724868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3YU2AH |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | Lô H8, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT XANH |
| 企业英文名称 | EVERGREEN UNIFIED CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H8, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Tổ chức, biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp. Sản xuất phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh), chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), chế phẩm trừ muỗi, ruồi, kiến, gián, tẩm hóa chất chống muỗi, hóa chất tẩy rửa, hóa mỹ phẩm (xà phòng), thức ăn gia súc và thủy sản. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842723779900 |
| 传真 | +842723779901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $194.4K |
| 中国 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiro Nippon Co., Ltd. | 日本 | 18 | $194.4K | 其他食品制剂、其他肥料 |
| Jinan Zhongji Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他肥料 | Hiro Nippon Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2025-09-29 | 其他肥料 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $11.4K |
| 2025-09-01 | 其他肥料 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2025-06-21 | 其他肥料 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2025-03-13 | 其他肥料 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-02-08 | 其他肥料 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-12-11 | 其他肥料 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2024-11-13 | 其他肥料 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-05-13 | 其他肥料 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-04-01 | 其他肥料 | HIRO NIPPON CO LTD | 日本 | $11.1K |