NAM AN PHAT TECHNIQUE CO LTD
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NAM AN PHáT
39
进口笔数
0
出口笔数
$111.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702681965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PNXFQG |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | 690/10B đường Lê Thị Út, Khu Phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM AN PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM AN PHAT TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/25 Đường Lê Thị Út, Khu Phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0937839801 |
| 邮箱 | napcotechnique@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $32.8K |
| 美国 | 6 | $18.8K |
| 德国 | 9 | $13.8K |
| 意大利 | 7 | $11.2K |
| 中国 | 11 | $9.2K |
| 葡萄牙 | 3 | $7.0K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $6.4K |
| 印度 | 2 | $4.1K |
| 匈牙利 | 3 | $2.2K |
| 芬兰 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guinault S.A. | 法国 | 4 | $35.7K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| COBUS INDUSTRIES GMBH | 德国 | 4 | $14.1K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| AHDP UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | 3 | $13.5K | 非泡沫橡胶密封件、发动机空气滤清器 |
| PL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 8 | $12.6K | 其他电气开关、液压发动机 |
| A T A SRL | 意大利 | 4 | $10.4K | 商用洗碗机、热饮食品加热设备 |
| AHDP | 葡萄牙 | 1 | $7.7K | 纺织增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| IMTECHSG PTE LTD | 新加坡 | 2 | $4.1K | 数据处理机、皮带输送机 |
| YUTONG HONGKONG LTD | 中国香港 | 4 | $2.6K | 柴油客车、车辆悬挂零件 |
| AERO SPECIALTIES INC | 美国 | 2 | $924 | 其他钢铁制品、飞机起降装置 |
| PL INTERNATIONAL LTD | 中国 | 2 | $870 | 钢铁容器<50升、车用锁具 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 液压发动机 | PL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-24 | 液压发动机 | PL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 其他电气开关 | PL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-29 | 流量压力检测零件 | PL INTERNATIONAL LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 非CRT显示器 | PL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他电气开关 | PL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-29 | 垫片套装 | PL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-22 | 变速箱及零件 | AHDP UNIPESSOAL LDA | 法国 | $247 |
| 2025-12-22 | 变速箱及零件 | AHDP UNIPESSOAL LDA | 法国 | $261 |
| 2025-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | AHDP UNIPESSOAL LDA | 法国 | $159 |