HOA FOODS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 皮革运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA FOODS
4
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700945674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ32E966 |
| 成立日期 | 2022-08-07 |
| 联系地址 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA FOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84828858828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 640351 | 皮革踝靴 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $4.9K |
| 瑞典 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICHELE TEKIN | 瑞典 | 2 | $5.4K | 皮革运动鞋、其他皮革鞋 |
| HOA FOODS LLC | 瑞典 | 1 | $380 | 皮革鞋靴 |
| Brands Gateway | 意大利 | 1 | $232 | 纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 皮革运动鞋 | MICHELE TEKIN | 意大利 | $301 |
| 2024-08-23 | 其他皮革鞋 | MICHELE TEKIN | 意大利 | $345 |
| 2024-08-23 | 其他皮革鞋 | MICHELE TEKIN | 意大利 | $378 |
| 2024-08-23 | 皮革踝靴 | MICHELE TEKIN | 瑞典 | $524 |
| 2024-08-23 | 皮革腰带 | MICHELE TEKIN | 意大利 | $367 |
| 2024-08-23 | 皮革踝靴 | MICHELE TEKIN | 瑞典 | $524 |
| 2024-06-25 | 皮革运动鞋 | MICHELE TEKIN | 意大利 | $506 |
| 2024-06-25 | 皮革运动鞋 | MICHELE TEKIN | 意大利 | $297 |
| 2024-06-25 | 皮革运动鞋 | MICHELE TEKIN | 意大利 | $723 |
| 2024-06-25 | 其他皮革鞋 | MICHELE TEKIN | 意大利 | $325 |