Hoa Dang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK HOA ĐăNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$84.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703102850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYFX5DN |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Số 110/1 Đường ĐT 743C, Khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK HOA ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HOA DANG MTV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110/1 Đường ĐT 743C, Khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906205405 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $84.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $27.7K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $27.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 镀锌钢板、液压车辆千斤顶 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.2K | 瓷制卫生洁具、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他陶瓷装饰品 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-20 | 其他陶瓷装饰品 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-24 | 其他陶瓷装饰品 | Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-17 | 其他陶瓷装饰品 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-05 | 其他陶瓷装饰品 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-05 | 其他陶瓷装饰品 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷装饰品 | Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷装饰品 | Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2024-04-15 | 其他陶瓷装饰品 | Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 其他陶瓷装饰品 | Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |