CONG TY TNHH SAN XUAT VA DICH VU THUONG MAI FTT
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$61.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300532584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR3X5D9 |
| 成立日期 | 2010-02-02 |
| 联系地址 | Thôn Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FTT |
| 企业英文名称 | FTT Production and Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Mua bán, tái chế phế liệu, phế thải kim loại Mua bán, tái chế phế liệu, phế thải phi kim loại Sản xuất, mua bán các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, thùng, bể chứa, nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Sản xuất, mua bán các sản phẩm từ kim loại và các hoạt động dịch vụ có liên quan đến công việc chế tạo kim loại Mua bán kim loại và quặng kim loại Mua bán nguyên nhiên vật liệu phi nông nghiệp, phế thải và đồ phế liệu Sản xuất, mua bán thiết bị phân phối điện Sản xuất, mua bán cáp điện và dây điện có bọc cách điện Sản xuất thiết bị điện khác Sản xuất và mua bán sắt, thép Sản xuất và mua bán kim loại mầu Sản xuất và kinh doanh sản phẩm từ gỗ Vận tải hàng hóa bằng xe tải nội tỉnh Vận tải hàng hóa bằng xe tải liên tỉnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84947003589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $61.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $61.9K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非LED电灯装置 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $958 |
| 2026-06-26 | LED光伏照明装置 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-26 | 钳子镊子 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-06-26 | 钳子镊子 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-26 | 其他电动手工具 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-06-26 | 锂离子电池 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 锂原电池 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |