Huong Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 面包面食机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hương Việt

312
进口笔数
7
出口笔数
$17.32M
进口金额
$684
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-08-08
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $629.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $491.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $503.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $508.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $761.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $429.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $586.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $567.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $547.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $348.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $356.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $433.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $433.4K · 7 笔出口 $641 · 6 笔2025-07进口 $339.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.2K · 4 笔出口 $43 · 1 笔2025-09进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $816.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $436.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $572.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $392.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $333.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $285.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $629.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $491.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $503.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $508.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $761.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $429.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $586.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $567.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $547.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $348.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $356.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $433.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $433.4K · 7 笔出口 $641 · 6 笔2025-07进口 $339.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.2K · 4 笔出口 $43 · 1 笔2025-09进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $816.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $436.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $572.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $392.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $333.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $285.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302606534
企查查编码QVNV53VFHX
成立日期2002-05-02
联系地址12/9 Đường 26 tháng 3, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯƠNG VIỆT
企业英文名称HUONG VIET CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842839780000
邮箱info@maylambanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本425亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843810面包面食机械
151620加工植物油
851419工业电炉
841850冷藏家具
841981热饮食品加热设备
481920非瓦楞折叠盒
830242家具配件
841720非电烤炉
841899制冷设备零件
482369纸制餐具

出口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
400129天然橡胶
540248聚丙烯单丝纱
830820管状/分叉铆钉
960610扣件及零件
540110合成纤维缝纫线
551519聚酯短纤机织物
600632染色合成针织布
960711金属拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$8.78M
印度尼西亚39$4.31M
马来西亚18$2.19M
中国台湾21$1.36M
泰国21$420.8K
印度5$200.8K
意大利2$32.4K
日本6$31.9K
越南1$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$684

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡34$3.53M精炼棕榈油、粗棕榈油
INTERCONTINENTAL SPECIALTY FATS马来西亚16$2.15M精炼棕榈油、加工植物油
Jiangsu Sainty Runlong Trade Co., Ltd.中国35$2.09M化纤女式大衣、其他粘合剂≤1kg
Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国33$1.97M40厘米以下纸袋、初级硅氧烷
Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd.中国台湾15$1.01M冷藏家具、立式冷冻柜≤900升
Jinan Sainty Biotechnology Co., Ltd.中国55$878.0K非瓦楞折叠盒、工业清洁制剂
Guangzhou Southstar Machinery Facilities Co., Ltd.中国9$662.2K非电烤炉、非电工业炉
Shanghai Jiansheng Industry Co., Ltd.中国11$553.3K非电烤炉、食品加工机械
Nueva Glory Trade Ltd.中国11$444.8K葡萄糖浆、其他糖混合物
Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国16$340.0K其他食品制剂、鱼肉制品

近期贸易明细

进口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30热饮食品加热设备Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-30面包面食机械Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-30面包面食机械Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$711
2026-07-30面包面食机械Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$645
2026-07-30热饮食品加热设备Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-30热饮食品加热设备Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-30面包面食机械Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$5.2K
2026-07-30面包面食机械Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$975
2026-07-30热饮食品加热设备Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-30热饮食品加热设备Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-08聚酯短纤机织物—越南$1
2025-08-08染色合成针织布—越南$1
2025-08-08金属拉链—越南$41
2025-06-24扣件及零件—越南$4
2025-06-24泡沫橡胶板—越南$4
2025-06-16天然橡胶—越南$30
2025-06-16天然橡胶—越南$50
2025-06-16泡沫橡胶板—越南$16
2025-06-16管状/分叉铆钉—越南$4
2025-06-16扣件及零件—越南$14

相关企业 · 同类产品

Huong Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →