KWANGJIN RDI VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚甲醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWANGJIN RDI VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$37.7K
出口金额
—
最近进口
2023-11-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301033203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB8CTBY |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | B18, đường Yết Kiêu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANGJIN RDI VINA |
| 企业英文名称 | KWANGJIN RDI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B18, đường Yết Kiêu, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84819794242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $37.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwangjin Rdi Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.7K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $39 |
| 2023-11-24 | 其他功能机器 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $85 |
| 2023-11-24 | 其他功能机器 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2023-11-24 | 其他功能机器 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $63 |
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $107 |
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2023-11-24 | 焊接机械 | KWANGJIN RDI CO LTD | 韩国 | $1.9K |