Viet Duc Medical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Y Tế VIệT ĐứC
16
进口笔数
1
出口笔数
$174.6K
进口金额
$63.4K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2025-04-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107512970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JM5GB5 |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà 29T1, Hoàng Đạo Thúy, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986345131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 901850 | 眼科仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 14 | $170.2K |
| 尼泊尔 | 1 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $20 |
| 意大利 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $63.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanita Lenses Ltd. | 以色列 | 14 | $170.2K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| The Fred Hollows Intraocular Lens Laboratory | 尼泊尔 | 1 | $4.3K | 眼科仪器 |
| Minerva Research Labs Ltd. | 日本 | 1 | $20 | 其他非酒精饮料 |
| Minerva Research Labs Ltd. | 意大利 | 1 | $4 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanita Lenses | 以色列 | 1 | $63.4K | 残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 残疾辅助器具 | Hanita Lenses Ltd. | 以色列 | $14.4K |
| 2025-05-05 | 残疾辅助器具 | HANITA LENSES LTD | 以色列 | $4.4K |
| 2025-03-06 | 残疾辅助器具 | HANITA LENSES LTD | 以色列 | $9.2K |
| 2024-10-10 | 残疾辅助器具 | HANITA LENSES LTD | 以色列 | $900 |
| 2024-10-10 | 残疾辅助器具 | Hanita Lenses Ltd. | 以色列 | $6.9K |
| 2024-09-05 | 残疾辅助器具 | HANITA LENSES LTD | 以色列 | $110 |
| 2024-09-05 | 残疾辅助器具 | Hanita Lenses Ltd. | 以色列 | $2.4K |
| 2024-09-05 | 残疾辅助器具 | HANITA LENSES LTD | 以色列 | $945 |
| 2024-09-05 | 残疾辅助器具 | HANITA LENSES LTD | 以色列 | $110 |
| 2024-07-19 | 残疾辅助器具 | HANITA LENSES LTD | 以色列 | $220 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 残疾辅助器具 | Hanita Lenses | 以色列 | $50.4K |
| 2025-04-23 | 残疾辅助器具 | Hanita Lenses | 以色列 | $13.0K |