DAI PHU LOC PROJECT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Dự áN ĐạI PHú LộC
10
进口笔数
0
出口笔数
$118.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301643761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC5573C |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Lô số 17, đường số 22, Khu đô thị Đông Nam Thủy An, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỰ ÁN ĐẠI PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | DAI PHU LOC PROJECT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 17, đường số 22, Khu đô thị Đông Nam Thủy An, Phường Thanh Thủy, TP Huế |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842343768888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,570亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 732421 | 铸铁浴缸 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $118.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $75.5K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $13.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| DONGGUAN HUIFA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 竹制木制品、食品加工机械 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| GUANGDONG HUASHEN INTELLIGENT ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 非CRT显示器 |
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| ANPING SUNSHINE SANITARY WARE CO., LTD. | 中国 | 1 | $800 | 铸铁浴缸、其他钢铁制品 |
| Ronsonda (HK) Group Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $100 | 其他电气开关、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 电力控制板 | Ronsonda (HK) Group Co. Ltd. | 中国 | $50 |
| 2024-09-27 | 电力控制板 | Ronsonda (HK) Group Co. Ltd. | 中国 | $50 |
| 2024-09-19 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-09-19 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $500 |
| 2024-07-19 | 非CRT显示器 | GUANGDONG HUASHEN INTELLIGENT ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-07-14 | 其他非显像管显示器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2023-07-14 | 非CRT显示器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-07-14 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-07-14 | 其他电气设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $325 |
| 2023-07-14 | 静止变流器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9 |