North Technology & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Xây Dựng Phương Bắc
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102963793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62J6YTG |
| 成立日期 | 2008-10-06 |
| 联系地址 | Số 6, khu A tập thể Viện Mác Lê Nin - tổ 3, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, khu A tập thể Viện Mác Lê Nin - tổ 3, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02462977112 |
| 邮箱 | info@ntcc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 63 | $774.2K |
| 中国 | 23 | $517.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | 54 | $678.4K | 粘土及膨润土、氯化铝 |
| Jiangyin Fasten Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $404.1K | 钢绞线缆 |
| ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 6 | $77.6K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Guangzhou Wanbo Industrial Products Firm | 中国 | 1 | $44.4K | PVC涂层织物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Jin De Feng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.1K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $18.1K | 粘土及膨润土、块滑石 |
| Taian Cadeer Geosynthetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非板状硫化橡胶 |
| Guangxi Besten Machinery Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| FANGHUI INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 玻璃粉/粒 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-20 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-10 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-10 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2026-03-24 | 玻璃粉/粒 | FANGHUI INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-17 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $11.5K |
| 2026-03-16 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $11.5K |
| 2026-03-09 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-03-06 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $19.0K |
| 2026-02-25 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $11.9K |