Khahn Tam Forest Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Sản Khánh Tâm
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$69.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901572133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY8EWX3 |
| 成立日期 | 2012-09-27 |
| 联系地址 | KM125+600 - Quốc lộ 48, Xã Đồng Văn, Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM SẢN KHÁNH TÂM |
| 企业英文名称 | KHANH TAM FOREST PRODUCTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KM125+600 - Quốc lộ 48, Xã Thông Thụ, Nghệ An |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842386515566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440132 | 燃料木块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $35.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $28.1K |
| 波兰 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Import Co., Ltd. | 日本 | 2 | $35.7K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
| Khalawi Al Shamal Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $28.1K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Performance Group Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $6.1K | 燃料木块 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 燃料木块 | Performance Group Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $6.1K |
| 2023-12-07 | 其他木炭 | JAPAN IMPORT CO LTD | 日本 | $15.5K |
| 2023-12-07 | 聚合木燃料 | JAPAN IMPORT CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-01-18 | 聚合木燃料 | JAPAN IMPORT CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-01-18 | 其他木炭 | JAPAN IMPORT CO LTD | 日本 | $17.0K |
| 2023-01-18 | 其他木炭 | KHALAWI AL SHAMAL TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $28.1K |