Dai Dong Son Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU ĐạI ĐồNG SơN
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314580231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUDJCC9 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | 63 Liên Khu 5-11-12, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI ĐỒNG SƠN |
| 企业英文名称 | DAI DONG SON IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 63 Liên Khu 5-11-12, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84948881008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 291521 | 乙酸 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 282732 | 氯化铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.04M |
| 中国台湾 | 9 | $134.3K |
| 韩国 | 1 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Bairun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $394.7K | 氯化铝、固体烧碱 |
| Haifar Interchem Corporation Ltd. | 中国 | 6 | $322.8K | 乙酸、磷酸二钙 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $92.6K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Fujian Shunchang Fubao Tengda Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 氢氟酸 |
| WF Union Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 盐及氯化钠、氯化钙 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $41.7K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.1K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Anfa Chemical (HZ) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 氢氟酸、其他氟化物 |
| Global Rise Leading Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 氢氧化铝、固体烧碱 |
| Qingzhou Vigorchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 草酸化合物、明矾 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他磷酸盐 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-11-20 | 草酸化合物 | FORTIS (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-09-19 | 草酸化合物 | CHEMCLOUD (HK) DATA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-05-23 | 乙酸 | HAIFAR INTERCHEM CORP ORATION LTD | 中国 | $53.0K |
| 2025-04-29 | 乙酸 | HAIFAR INTERCHEM CORP ORATION LTD | 中国 | $53.0K |
| 2025-04-26 | 氢氟酸 | FUJIAN SHUNCHANG FUBAO TENGDA CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-04-24 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-03-29 | 草酸化合物 | SHANDONG BAIRUN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-03-27 | 乙酸 | HAIFAR INTERCHEM CORP ORATION LTD | 中国 | $53.0K |
| 2025-02-27 | 氢氟酸 | FUJIAN SHUNCHANG FUBAO TENGDA CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $25.9K |