DAHC Vietnam Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DAHC VIệT NAM
98
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400909900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAFSJU9 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Số 508 Lê Lợi, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DAHC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAHC VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 508 Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84974100890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 450490 | 其他粘聚软木 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 450110 | 天然软木 |
| 450310 | 天然软木塞 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $919.8K |
| 意大利 | 14 | $146.1K |
| 澳大利亚 | 8 | $89.7K |
| 智利 | 7 | $41.8K |
| 葡萄牙 | 3 | $13.1K |
| 越南 | 2 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 19 | $299.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Xilong Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $259.1K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zibo Creative International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $184.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Cantina Cortecchia S.R.L. | 意大利 | 9 | $124.1K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Dekar Pty Ltd Trading As Dominic Wines Estate | 澳大利亚 | 7 | $89.7K | 10升以上静酒 |
| Qinhuangdao Darong Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Empresas Lourdes S.A. | 智利 | 4 | $29.3K | 10升以上静酒、高糖度葡萄汁 |
| Firstline S.R.L. | 摩尔多瓦 | 4 | $27.1K | 塑料封口件、贱金属盖 |
| Eredi Cantine Vincenzo Solferino S.n.c. | 意大利 | 3 | $22.0K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Portugaliacork S.A. | 葡萄牙 | 3 | $13.1K | 粘聚软木制品、其他粘聚软木 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-27 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-15 | 玻璃容器 | ZIBO CREATIVE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-12 | 10升以上静酒 | Dekar Pty Ltd Trading As Dominic Wines Estate | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2025-12-18 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-12-17 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $12.1K |