Angimex-Kitoku Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,335 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ANGIMEX-KITOKU
59
进口笔数
1,335
出口笔数
$1.56M
进口金额
$38.49M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600190202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSKSBY5 |
| 成立日期 | 2008-07-22 |
| 联系地址 | Quốc lộ 91, Khóm Thạnh An, Phường Mỹ Thới, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANGIMEX - KITOKU |
| 企业英文名称 | ANGIMEX - KITOKU LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 91, Khóm Thạnh An, Phường Mỹ Thới, An Giang |
| 经营范围 | Được trực tiếp mua thức ăn gia súc từ thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối thức ăn gia súc để xuất khẩu. Xuất khẩu gạo (Bao gồm hàng hóa của Công ty hoặc trực tiếp mua bán hàng hóa của thương nhân Việt Nam có đăng ký kinh doanh hoặc có quyền nhập khẩu, quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu; Không tổ chức mạng lưới mua gom hàng hóa tại Việt Nam để xuất khẩu, bao gồm việc mởi địa điểm để gom hàng hóa xuất khẩu. Nhập khẩu gạo và thực hiện bán gạo nhập khẩu cho các thương nhân tại Việt Nam có quyền phân phối hàng hóa đó. Xuất khẩu tinh bột các loại bao bì, gia vị nấu ăn; Nông sản nguyên liệu; nông sản thô chưa chế biến: Nông sản sơ chế; thịt và các sản phẩm từ thịt, thực phẩm chức năng, trứng gia cấm; đồ uống có cồn, rượu, bia; phân bón. Nhập khẩu tinh bột các loại bao bì, gia vị nấu ăn; Nông sản nguyên liệu; nông sản thô chưa chế biến: Nông sản sơ chế; thịt và các sản phẩm từ thịt, thực phẩm chức năng, trứng gia cấm; đồ uống có cồn, rượu, bia; phân bón. Nhận ủy thác và ủy thác xuất khẩu gạo. Hoạt động môi giới thương mại. Nhập khẩu và thực hiện bán hàng nhập khẩu cho các thương nhận tại Việt Nam có quyền phân phối hàng hóa đó bao gồm: Sữa và các sản phẩm từ sữa; Rau quả; Mỡ, dầu thực vật và các sản phẩm tách từ chúng; Thực phẩm chế biến, đồ uống không cồn; Bánh, kẹo, cà phê, cacao và các chế phẩm từ ngũ cốc. Xuất khẩu các hàng hóa bao gồm: Sữa và các sản phẩm từ sữa; Rau quả; Mỡ, dầu thực vật và các sản phẩm tách từ chúng; Thực phẩm chế biến, đồ uống không cồn; Bánh, kẹo, cà phê, cacao và các chế phẩm từ ngũ cốc. (Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842963835461 |
| 邮箱 | info@angimex-kitoku.com.vn |
| 传真 | +842963835460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81.1121亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 100620 | 糙米 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 100610 | 稻谷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $1.35M |
| 中国 | 3 | $95.3K |
| 泰国 | 8 | $72.3K |
| 越南 | 1 | $32.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 716 | $19.29M |
| 日本 | 340 | $11.17M |
| 新加坡 | 70 | $3.49M |
| 英国 | 57 | $1.15M |
| 马来西亚 | 27 | $540.9K |
| 德国 | 8 | $400.3K |
| 澳大利亚 | 15 | $324.8K |
| 希腊 | 13 | $250.9K |
| 美国 | 5 | $221.1K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $170.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everton Corp. Corporation | 日本 | 17 | $771.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | 20 | $427.2K | 碾磨大米、糙米 |
| Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $126.0K | 碾磨大米、稻谷 |
| Everton Corp. Corporation | 中国 | 3 | $95.3K | 磨石、农产品干燥机 |
| Everton Corp. Corporation | 泰国 | 6 | $70.6K | 种子分选机、耐火混合料 |
| Everton Corp. Corporation | 越南 | 1 | $32.0K | 农产品干燥机、电力控制板 |
| EVERTON CORP | 日本 | 4 | $29.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PacSense Corp. | 柬埔寨 | 1 | $3.8K | PP/PE编织袋 |
| Cheng Saeng Thai Packing Machine Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 电力控制板 |
| Satate Corp. | 日本 | 1 | $192 | 谷物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 越南 | 413 | $11.47M | 碾磨大米、糙米 |
| Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | 167 | $6.62M | 碾磨大米、聚合木燃料 |
| Kitoku-Shinryo Co., Ltd. | 越南 | 161 | $4.80M | 碾磨大米 |
| Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | 170 | $4.50M | 碾磨大米、聚合木燃料 |
| Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 新加坡 | 70 | $3.49M | 碾磨大米 |
| Panasia Handels GmbH | 德国 | 24 | $1.62M | 冷冻虾、碾磨大米 |
| Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 英国 | 51 | $987.2K | 碾磨大米 |
| Daishin Trading Co., Ltd. | 越南 | 55 | $549.6K | 碾磨大米 |
| Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 马来西亚 | 27 | $540.9K | 碾磨大米 |
| SEATS Inc. | 越南 | 17 | $263.7K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 电力控制板 | EVERTON CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | EVERTON CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 糙米 | Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-03-11 | 糙米 | Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | $19.5K |
| 2026-02-26 | 流量压力检测零件 | EVERTON CORP | 日本 | $379 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | EVERTON CORP | 日本 | $406 |
| 2026-02-26 | 流量压力检测零件 | EVERTON CORP | 日本 | $379 |
| 2026-02-26 | 750W以下交流电机 | EVERTON CORP | 日本 | $2.7K |
| 2026-02-26 | 机械零件 | EVERTON CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 机械零件 | EVERTON CORP | 日本 | $2.4K |
出口(共 1,335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | PANASIA HANDELS GMBH | 德国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | HAI ASIAN FOOD IMP EXPORT GMBH | 德国 | $53.5K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | PANASIA HANDELS GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | $21.5K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | $46.3K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Kitoku Shinryo Co., Ltd. | 日本 | $17.2K |