Angimex-Kitoku Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,489 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ANGIMEX-KITOKU

61
进口笔数
1,489
出口笔数
$1.59M
进口金额
$41.63M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-09-18
最近出口
8
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.7K · 2 笔出口 $1.44M · 50 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 43 笔2024-01进口 $61.4K · 3 笔出口 $1.49M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $686.2K · 22 笔2024-03进口 $118.5K · 2 笔出口 $893.8K · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 35 笔2024-05进口 $726 · 1 笔出口 $1.66M · 33 笔2024-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.27M · 28 笔2024-07进口 $753.4K · 2 笔出口 $1.10M · 35 笔2024-08进口 $49.1K · 5 笔出口 $920.5K · 41 笔2024-09进口 $21.9K · 3 笔出口 $687.9K · 27 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $720.7K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $692.6K · 25 笔2024-12进口 $66.7K · 5 笔出口 $1.16M · 42 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $666.7K · 27 笔2025-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.09M · 30 笔2025-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $1.05M · 38 笔2025-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $1.04M · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $830.3K · 30 笔2025-06进口 $38.3K · 2 笔出口 $830.5K · 30 笔2025-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $806.3K · 32 笔2025-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $828.4K · 32 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $923.2K · 29 笔2025-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $745.1K · 36 笔2025-11进口 $628 · 2 笔出口 $974.8K · 44 笔2025-12进口 $31.5K · 4 笔出口 $634.9K · 30 笔2026-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $834.5K · 37 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $444.9K · 24 笔2026-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $889.1K · 38 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $822.5K · 34 笔2026-05进口 $73 · 1 笔出口 $842.6K · 35 笔2026-06进口 $35.7K · 1 笔出口 $1.19M · 51 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 48 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.7K · 2 笔出口 $1.44M · 50 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 43 笔2024-01进口 $61.4K · 3 笔出口 $1.49M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $686.2K · 22 笔2024-03进口 $118.5K · 2 笔出口 $893.8K · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 35 笔2024-05进口 $726 · 1 笔出口 $1.66M · 33 笔2024-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.27M · 28 笔2024-07进口 $753.4K · 2 笔出口 $1.10M · 35 笔2024-08进口 $49.1K · 5 笔出口 $920.5K · 41 笔2024-09进口 $21.9K · 3 笔出口 $687.9K · 27 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $720.7K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $692.6K · 25 笔2024-12进口 $66.7K · 5 笔出口 $1.16M · 42 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $666.7K · 27 笔2025-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.09M · 30 笔2025-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $1.05M · 38 笔2025-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $1.04M · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $830.3K · 30 笔2025-06进口 $38.3K · 2 笔出口 $830.5K · 30 笔2025-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $806.3K · 32 笔2025-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $828.4K · 32 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $923.2K · 29 笔2025-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $745.1K · 36 笔2025-11进口 $628 · 2 笔出口 $974.8K · 44 笔2025-12进口 $31.5K · 4 笔出口 $634.9K · 30 笔2026-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $834.5K · 37 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $444.9K · 24 笔2026-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $889.1K · 38 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $822.5K · 34 笔2026-05进口 $73 · 1 笔出口 $842.6K · 35 笔2026-06进口 $35.7K · 1 笔出口 $1.19M · 51 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 48 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1600190202
企查查编码QVNUSKSBY5
成立日期2008-07-22
联系地址Quốc lộ 91, Khóm Thạnh An, Phường Mỹ Thới, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANGIMEX - KITOKU
企业英文名称ANGIMEX - KITOKU LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 91, Khóm Thạnh An, Phường Mỹ Thới, An Giang
经营范围Được trực tiếp mua thức ăn gia súc từ thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối thức ăn gia súc để xuất khẩu. Xuất khẩu gạo (Bao gồm hàng hóa của Công ty hoặc trực tiếp mua bán hàng hóa của thương nhân Việt Nam có đăng ký kinh doanh hoặc có quyền nhập khẩu, quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu; Không tổ chức mạng lưới mua gom hàng hóa tại Việt Nam để xuất khẩu, bao gồm việc mởi địa điểm để gom hàng hóa xuất khẩu. Nhập khẩu gạo và thực hiện bán gạo nhập khẩu cho các thương nhân tại Việt Nam có quyền phân phối hàng hóa đó. Xuất khẩu tinh bột các loại bao bì, gia vị nấu ăn; Nông sản nguyên liệu; nông sản thô chưa chế biến: Nông sản sơ chế; thịt và các sản phẩm từ thịt, thực phẩm chức năng, trứng gia cấm; đồ uống có cồn, rượu, bia; phân bón. Nhập khẩu tinh bột các loại bao bì, gia vị nấu ăn; Nông sản nguyên liệu; nông sản thô chưa chế biến: Nông sản sơ chế; thịt và các sản phẩm từ thịt, thực phẩm chức năng, trứng gia cấm; đồ uống có cồn, rượu, bia; phân bón. Nhận ủy thác và ủy thác xuất khẩu gạo. Hoạt động môi giới thương mại. Nhập khẩu và thực hiện bán hàng nhập khẩu cho các thương nhận tại Việt Nam có quyền phân phối hàng hóa đó bao gồm: Sữa và các sản phẩm từ sữa; Rau quả; Mỡ, dầu thực vật và các sản phẩm tách từ chúng; Thực phẩm chế biến, đồ uống không cồn; Bánh, kẹo, cà phê, cacao và các chế phẩm từ ngũ cốc. Xuất khẩu các hàng hóa bao gồm: Sữa và các sản phẩm từ sữa; Rau quả; Mỡ, dầu thực vật và các sản phẩm tách từ chúng; Thực phẩm chế biến, đồ uống không cồn; Bánh, kẹo, cà phê, cacao và các chế phẩm từ ngũ cốc. (Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+842963835461
邮箱info@angimex-kitoku.com.vn
传真+842963835460
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本81.1121亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
853710电力控制板
100620糙米
392690其他塑料制品
843139机械零件
902690流量压力检测零件
100610稻谷
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
440139聚合木燃料
100620糙米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$1.39M
中国3$95.3K
泰国8$72.3K
越南1$32.0K
柬埔寨1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南716$19.29M
日本448$13.73M
新加坡70$3.49M
英国58$1.17M
马来西亚27$540.9K
德国8$400.3K
澳大利亚15$324.8K
希腊13$250.9K
美国25$221.1K
中国香港16$206.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everton Corp. Corporation日本22$800.8K电力控制板、其他塑料制品
Kitoku Shinryo Co., Ltd.日本26$588.9K碾磨大米、糙米
Everton Corp. Corporation中国3$95.3K磨石、农产品干燥机
Everton Corp. Corporation泰国6$70.6K种子分选机、耐火混合料
Everton Corp. Corporation越南1$32.0K农产品干燥机、电力控制板
PacSense Corp.柬埔寨1$3.8KPP/PE编织袋
Cheng Saeng Thai Packing Machine Co., Ltd.泰国1$1.2K电力控制板
Satate Corp.日本1$192谷物加工机零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kitoku Shinryo Co., Ltd.日本444$13.67M碾磨大米、聚合木燃料
Kitoku Shinryo Co., Ltd.越南413$11.47M碾磨大米、糙米
Kitoku-Shinryo Co., Ltd.越南161$4.80M碾磨大米
Kitoku Shinryo Co., Ltd.新加坡70$3.49M碾磨大米
Panasia Handels GmbH德国25$1.64M冷冻虾、保藏虾制品
Kitoku Shinryo Co., Ltd.英国51$987.2K碾磨大米
Daishin Trading Co., Ltd.越南55$549.6K碾磨大米
Kitoku Shinryo Co., Ltd.马来西亚27$540.9K碾磨大米
SEATS Inc.越南17$263.7K碾磨大米、其他食品制剂
Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd.越南18$210.8K混合调味料、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10糙米Kitoku Shinryo Co., Ltd.日本$35.7K
2026-05-11机械零件Everton Corp. Corporation日本$36
2026-05-11机械零件Everton Corp. Corporation日本$36
2026-04-04电力控制板Everton Corp. Corporation日本$2.8K
2026-04-04电力控制板Everton Corp. Corporation日本$2.8K
2026-03-11糙米Kitoku Shinryo Co., Ltd.日本$11.0K
2026-03-11糙米Kitoku Shinryo Co., Ltd.日本$19.5K
2026-02-26流量压力检测零件Everton Corp. Corporation日本$379
2026-02-26其他钢铁制品Everton Corp. Corporation日本$406
2026-02-26流量压力检测零件Everton Corp. Corporation日本$379

出口(共 1,489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18碾磨大米TJ FOOD INC.美国$0
2026-09-18碾磨大米TJ FOOD INC.美国$0
2026-09-18碾磨大米TJ FOOD INC.美国$0
2026-09-18碾磨大米TJ FOOD INC.美国$0
2026-07-31碾磨大米Kitoku Shinryo Co., Ltd.日本$18.1K
2026-07-31碾磨大米Kitoku Shinryo Co., Ltd.日本$22.7K
2026-07-30碾磨大米Kitoku Shinryo Co., Ltd.日本$33.2K
2026-07-28碾磨大米SEATS Inc.—$541
2026-07-28碾磨大米SEATS Inc.—$552
2026-07-28碾磨大米SEATS Inc.—$19.7K

相关企业 · 同类产品

Angimex-Kitoku Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →