Gia An Investment & Technology Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非电动燃气器具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư và thiết bị công nghệ Gia An
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$18.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104134576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN718U51X |
| 成立日期 | 2009-08-26 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 3, Lương Văn Can, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ GIA AN |
| 企业英文名称 | GIA AN INVESTMENT AND TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 3, Lương Văn Can, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84904665999 |
| 邮箱 | giaanjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $18.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 非电动燃气器具 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2025-08-14 | 非电动燃气器具 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2025-08-06 | 果蔬加工机械 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $660 |
| 2025-02-10 | 非电动燃气器具 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $493 |
| 2024-12-24 | 非电动燃气器具 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-10 | 不锈钢家用制品 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $599 |
| 2024-04-10 | 家用炊具 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2024-01-29 | 不锈钢家用制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2024-01-29 | 燃气炊具 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-29 | 燃气炊具 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |