THUAN PHAT CAN THO IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 小麦麸皮残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ THUậN PHáT CầN THơ
9
进口笔数
0
出口笔数
$213.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801729660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UKUAEM |
| 成立日期 | 2022-08-26 |
| 联系地址 | Số 15 Trần Vĩnh Kiết, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN PHÁT CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT CAN THO IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C.379/37 Khu vực 3, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84374609601 |
| 邮箱 | thuanphatct.168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $213.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | 9 | $213.4K | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 小麦麸皮残渣 | ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | $21.7K |
| 2026-07-27 | 小麦麸皮残渣 | ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | $30.2K |
| 2026-07-13 | 小麦麸皮残渣 | ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | $21.5K |
| 2026-07-01 | 小麦麸皮残渣 | ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | $29.1K |
| 2026-06-25 | 小麦麸皮残渣 | ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | $20.9K |
| 2026-06-18 | 小麦麸皮残渣 | ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | $26.0K |
| 2026-06-11 | 小麦麸皮残渣 | ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2026-06-11 | 小麦麸皮残渣 | ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | $21.4K |
| 2026-05-28 | 小麦麸皮残渣 | ZHAOQING FOUR GARDENER FLOUR CO.,LTD. | 中国 | $21.6K |