NQH Transport Service Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ VậN TảI NQH

63
进口笔数
9
出口笔数
$969.3K
进口金额
$147.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $94.2K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $60.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.5K · 3 笔出口 $48.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $94.2K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $60.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.5K · 3 笔出口 $48.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317568881
企查查编码QVNFEE8EBS
成立日期2022-11-16
联系地址20D Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ VẬN TẢI NQH
企业英文名称NQH TRANSPORT SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20D Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84988171953
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
070190鲜马铃薯
350691聚合物胶粘剂
392690其他塑料制品
401691硫化橡胶地板
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
851829未装壳扬声器
854239其他电子IC
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
620442棉质连衣裙
620443化纤连衣裙
442019非热带木装饰品
580632其他人造窄幅布
610422棉针织套装
610429女式非棉针织套装
610442棉针织连衣裙
610443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$879.7K
意大利3$48.5K
印度3$40.0K
马来西亚1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$107.5K
美国2$19.3K
菲律宾1$16.9K
加拿大2$3.5K
越南1$290

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a17$330.5K
Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd.中国9$126.2K体育器材、非办公金属家具
Shandong Relax Health Industry Co., Ltd.中国4$68.1K体育器材、其他钢铁结构体
Muk Chi Trade Co., Ltd.中国3$49.7K30cm以下合成针织布、旧衣物
B & C Speakers S.p.A.意大利3$48.5K未装壳扬声器、音频设备零件
Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd.中国3$42.5K体育器材、非办公金属家具
Shenzhen Flyfish New Materials Technology Co., Ltd.中国2$36.3K聚合物胶粘剂、油漆颜料
Vision Global印度2$32.8K鲜马铃薯、鲜辣椒/甜椒
Qingdao Insight Health Tech Ltd.中国3$28.1K体育器材、其他钢铁制品
Yuanxin International Industry (Hong Kong) Ltd.中国2$17.6K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STS Global Supply Ltd.中国3$107.5K其他加工宝石、加工宝石
Sts Global Supply美国2$19.3K皮革手提包、塑料/纺织手提包
Vienovo Philippines Inc.菲律宾1$16.9KPP/PE编织袋、猫狗饲料
Lesavan Artisan Inc.加拿大2$3.5K其他人造窄幅布、棉质连衣裙
The Design Build越南1$290焊接方钢管

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22体育器材SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$220
2026-04-22体育器材SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$350
2026-04-22体育器材SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$132
2026-04-22体育器材SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$132
2026-04-22体育器材SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$800
2026-04-22体育器材SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$240
2026-04-22体育器材SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$220
2026-04-22体育器材SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$650
2026-04-22体育器材SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD中国$450
2026-04-22硫化橡胶地板E-BORN (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纤维连衣裙STS GLOBAL SUPPLY LTD中国香港$4.5K
2026-04-28其他纺织连衣裙STS GLOBAL SUPPLY LTD中国香港$5.2K
2026-04-28化纤连衣裙STS GLOBAL SUPPLY LTD中国香港$5.2K
2026-04-28其他纺织连衣裙STS GLOBAL SUPPLY LTD中国香港$5.5K
2026-04-28棉针织T恤及背心STS GLOBAL SUPPLY LTD中国香港$4.7K
2026-04-24其他人造窄幅布LESAVANARTISAN INC加拿大$137
2026-04-23棉质连衣裙LESAVANARTISAN INC加拿大$501
2026-04-23棉质连衣裙LESAVANARTISAN INC加拿大$625
2026-04-05棉质连衣裙STS GLOBAL SUPPLY LTD中国香港$4.6K
2026-04-05棉质连衣裙STS GLOBAL SUPPLY LTD中国香港$6.4K

相关企业 · 同类产品

NQH Transport Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →