NQH Transport Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ VậN TảI NQH
63
进口笔数
9
出口笔数
$969.3K
进口金额
$147.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317568881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEE8EBS |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | 20D Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ VẬN TẢI NQH |
| 企业英文名称 | NQH TRANSPORT SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20D Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84988171953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $879.7K |
| 意大利 | 3 | $48.5K |
| 印度 | 3 | $40.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $107.5K |
| 美国 | 2 | $19.3K |
| 菲律宾 | 1 | $16.9K |
| 加拿大 | 2 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 17 | $330.5K | ||
| Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $126.2K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Relax Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.1K | 体育器材、其他钢铁结构体 |
| Muk Chi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.7K | 30cm以下合成针织布、旧衣物 |
| B & C Speakers S.p.A. | 意大利 | 3 | $48.5K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shenzhen Flyfish New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 聚合物胶粘剂、油漆颜料 |
| Vision Global | 印度 | 2 | $32.8K | 鲜马铃薯、鲜辣椒/甜椒 |
| Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Yuanxin International Industry (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STS Global Supply Ltd. | 中国 | 3 | $107.5K | 其他加工宝石、加工宝石 |
| Sts Global Supply | 美国 | 2 | $19.3K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Vienovo Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $16.9K | PP/PE编织袋、猫狗饲料 |
| Lesavan Artisan Inc. | 加拿大 | 2 | $3.5K | 其他人造窄幅布、棉质连衣裙 |
| The Design Build | 越南 | 1 | $290 | 焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶地板 | E-BORN (TIANJIN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维连衣裙 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | LESAVANARTISAN INC | 加拿大 | $137 |
| 2026-04-23 | 棉质连衣裙 | LESAVANARTISAN INC | 加拿大 | $501 |
| 2026-04-23 | 棉质连衣裙 | LESAVANARTISAN INC | 加拿大 | $625 |
| 2026-04-05 | 棉质连衣裙 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-04-05 | 棉质连衣裙 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $6.4K |