ECOD VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料马桶座圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOD VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109009931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB284Q8P |
| 成立日期 | 2019-12-09 |
| 联系地址 | D03-01, Khu D, KĐT Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D03-01, Khu D, KĐT Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02432123355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $9.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-07-07 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $370 |
| 2023-07-07 | 阀门零件 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-07-07 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $225 |
| 2023-07-07 | 塑料马桶座圈 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-07-07 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-07-07 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-07-07 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-07-07 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $620 |